cookie

/'kuki/
danh từ
  1. (Ê-cốt) bánh bao
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh dẹt nhỏ, bánh quy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cookie
A child carefully decorates a sugar cookie with colorful icing.