biscuit
/'biskit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh quy: Một loại bánh ngọt, nhỏ, dẹt, thường giòn, được nướng từ bột mì, đường, và bơ hoặc dầu.
- Bánh quy mặn (Mỹ): Một loại bánh mì nướng nhỏ, tròn, thường có vị mặn, dùng nóng với bơ, phổ biến trong ẩm thực Mỹ.
- Màu nâu nhạt: Một màu nâu nhạt, giống màu của bánh quy.
Tính từ:
- Có màu nâu nhạt: Mô tả một vật có màu nâu nhạt, giống màu của bánh quy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She offered me a cup of tea and a biscuit. (Cô ấy mời tôi một tách trà và một chiếc bánh quy.)
- For breakfast, they often have biscuits with gravy. (Vào bữa sáng, họ thường ăn bánh quy mặn với nước sốt thịt.)
- The walls were painted a warm biscuit colour. (Những bức tường được sơn một màu nâu nhạt ấm áp.)
Tính từ:
- She wore a lovely biscuit-coloured coat. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu nhạt rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take the biscuit" (thành ngữ, Anh): Đáng kinh ngạc, khó tin (thường theo nghĩa tiêu cực, chỉ điều gì đó tồi tệ hoặc ngớ ngẩn nhất).
- After all his mistakes, this one really takes the biscuit! (Sau tất cả những sai lầm của anh ta, lỗi này thực sự là đỉnh điểm!)
Biến thể và từ gần giống
- Cookie (danh từ, Mỹ): Từ tiếng Anh Mỹ tương đương với "biscuit" (bánh quy ngọt) của Anh.
- Cracker (danh từ): Bánh quy giòn, thường mặn.
- Scone (danh từ): Một loại bánh nướng nhỏ, thường ăn với kem và mứt, có kết cấu khác với biscuit.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh quy ngọt): Cookie (Mỹ).
- Danh từ (bánh quy mặn kiểu Mỹ): Roll, bread roll (mặc dù khác biệt về công thức và kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "biscuit")
Thành ngữ liên quan
- "To take the biscuit": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- "A tough biscuit" (Mỹ, không chính thức): Một người cứng rắn, khó bị đánh bại hoặc làm tổn thương.
- Don't worry about her criticism; she's a tough biscuit. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích của cô ấy; cô ta là một người rất cứng cỏi.)
danh từ
- bánh quy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy mặn (thường ăn nóng với bơ); bánh bơ tròn
- đồ sứ mới nung lần thứ nhất (chưa tráng men)
- màu bánh quy, màu nâu nhạt
tính từ
- màu bánh quy, nâu nhạt