cooky

/'kuki/
danh từ
  1. (như) cookie
  2. chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cooky"

cooky
The baker places a fresh cooky on the display tray.