cooky

/'kuki/
Học thuật
Thân thiện
cooky

The baker places a fresh cooky on the display tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy nhỏ, ngọt: Một loại bánh ngọt nhỏ, thường dẹt, được nướng chín. (Đây cách gọi thông thường, tương đương với "cookie").
    • Người nấu ăn (nữ), cấp dưỡng: Người phụ nữ làm công việc nấu ăn, đặc biệt trong một trang trại, trại lều hoặc một nhóm đông người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bánh):

    • She baked a batch of chocolate chip cooky. ( ấy đã nướng một mẻ bánh quy sô cô la chip.)
    • Would you like a cooky with your tea? (Bạn muốn một cái bánh quy với trà không?)
  • Danh từ (nghĩa người nấu ăn):

    • The camp cooky prepared meals for fifty people. (Chị cấp dưỡng của trại đã chuẩn bị bữa ăn cho năm mươi người.)
    • They hired a new cooky for the ranch. (Họ thuê một chị nuôi mới cho trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cooky" vs "cookie": "Cooky" một cách viết biến thể khác của "cookie", cùng chỉ loại bánh quy nhỏ. Cách viết "cookie" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • "cooky" (người nấu ăn): Cách dùng này thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặccác trang trại, trại lều ở Mỹ, thường chỉ phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Cookie (danh từ): Cách viết phổ biến hơn cho nghĩa "bánh quy".
  • Cook (danh từ): Đầu bếp, người nấu ăn (chung cho cả nam nữ).
  • Biscuit (danh từ - tiếng Anh Anh): Từ tiếng Anh Anh tương đương với "cookie/cooky" (bánh quy ngọt).
Từ đồng nghĩa
  • Bánh quy: Biscuit (Anh-Anh), sweet cake.
  • Người nấu ăn: Chef, cook.
Lưu ý
  • Từ "cooky" với nghĩa "người nấu ăn" cách dùng cổ hoặc địa phương, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "bánh quy" phổ biến nhất.
  • Trong hầu hết các trường hợp, "cookie" cách viết được ưa chuộng hơn "cooky" để chỉ loại bánh.
cooky

The baker places a fresh cooky on the display tray.

danh từ
  1. (như) cookie
  2. chị nấu ăn, chị cấp dưỡng, chị nuôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cooky"