cooking
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
cooking
cooking
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "cooking"
roasting
rosemary
rosmarinus officinalis
salvia officinalis
saucepot
sauerbraten
sauteing
savoring
savouring
scallion
schrod
scrod
secret
shell bean
show
shun giku
simmering
sing
skimmer
soggy
souari
souari nut
souari tree
southern
speciality
specialty
splat
squeamish
star anise
star aniseed
stayman winesap
steamer
stewing
stone
stove
strength
strong point
strong suit
stuff
tasting
teflon
thickener
thickening
thickly
toasting
toasting fork
tong ho
trivet
true laurel
truss
turner
wasabi
white matsutake
wok
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...