cooling

cooling

The mechanic checks the car's cooling system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự làm mát, sự nguội đi: "cooling" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật hoặc một không gian trở nên mát hơn, hoặc sự giảm nhiệt độ.
    • Hệ thống làm mát: "cooling" cũng có thể chỉ chế hoặc thiết bị dùng để giữ cho một vật luôn mát ( dụ: quạt, máy lạnh).
dụ sử dụng
  • Danh từ (quá trình):

    • The cooling of the engine takes about ten minutes. (Sự làm mát động cơ mất khoảng mười phút.)
    • A sudden cooling in the air signaled the arrival of autumn. (Sự nguội đi đột ngột trong không khí báo hiệu mùa thu đến.)
  • Danh từ (hệ thống):

    • The cooling was provided by overhead fans. (Hệ thống làm mát được cung cấp bởi quạt trần.)
    • We need to check the cooling on the computer server. (Chúng ta cần kiểm tra hệ thống làm mát trên máy chủ máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cooling-off period": thời gian nghỉ ngơi, thời gian để nguội (thường dùng trong pháp hoặc tài chính, chỉ khoảng thời gian sau khi hợp đồng người mua có thể hủy bỏ).

    • The law gives you a 14-day cooling-off period to cancel the contract. (Luật cho bạn thời gian làm mát 14 ngày để hủy hợp đồng.)
  • "cooling tower": tháp giải nhiệt (một cấu trúc dùng để làm mát nước trong các nhà máy công nghiệp).

    • The factory's cooling tower can be seen from miles away. (Tháp giải nhiệt của nhà máy có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool (động từ): làm mát, nguội đi.

    • Let the soup cool before eating. (Hãy để súp nguội trước khi ăn.)
  • Coolant (danh từ): chất làm mát ( dụ: nước hoặc dung dịch trong động cơ).

    • The car needs more coolant to prevent overheating. (Xe cần thêm chất làm mát để tránh quá nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Refrigeration (sự làm lạnh): thường dùng trong bảo quản thực phẩm hoặc thiết bị điện tử.
  • Chilling (sự làm lạnh): thường chỉ quá trình làm lạnh nhanh hoặc làm đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool down: nguội đi, làm nguội.

    • The weather finally cooled down after the heatwave. (Thời tiết cuối cùng cũng nguội đi sau đợt nắng nóng.)
  • Cool off: làm mát, nguội bớt (thường chỉ cảm xúc hoặc nhiệt độ).

    • Take a walk to cool off after the argument. (Đi dạo để nguôi ngoai sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blow off steam" (xả hơi, giải tỏa căng thẳng): không trực tiếp liên quan đến "cooling", nhưng có thể hiểu làm mát tâm trạng.
    • He went for a run to blow off steam. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)