coiling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cuộn, vòng: Mô tả một vật thể có hình dạng uốn cong thành những vòng tròn hoặc hình xoắn ốc.
- Có dạng xoắn: Mô tả thứ gì đó được sắp xếp hoặc phát triển theo hình xoắn ốc hoặc đường xoắn.
Ví dụ sử dụng
- (Làn khói cuộn xoáy bốc lên chậm rãi từ ống khói.)
- (Chúng tôi thấy một con rắn đang cuộn mình trong cỏ.)
- (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp từ những dải kim loại uốn xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coiling pattern": hoa văn/hình mẫu xoắn ốc.
- The vase was decorated with an intricate coiling pattern. (Chiếc bình được trang trí bằng một hoa văn xoắn ốc phức tạp.)
- "coiling movement": chuyển động cuộn/xoắn.
- The dancer's coiling movement was mesmerizing. (Chuyển động uốn xoắn của vũ công thật mê hoặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Coil (động từ): cuộn lại, quấn quanh.
- She coiled the rope neatly. (Cô ấy cuộn sợi dây thừng một cách gọn gàng.)
- Coil (danh từ): cuộn, vòng xoắn.
- A coil of wire (Một cuộn dây điện).
- Spiral (tính từ): hình xoắn ốc (có thể mô tả chuyển động đi lên hoặc đi xuống theo vòng xoắn, thường rộng hơn "coiling").
- Winding (tính từ): quanh co, uốn khúc (thường dùng cho đường đi, ít tập trung vào hình dạng vòng tròn khép kín như "coiling").
Từ đồng nghĩa
- Curling: uốn cong, cuộn tròn (như lọn tóc).
- Twisting: xoắn, vặn.
- Convoluted: uốn khúc, quanh co (thường phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "coiling" vì đây là tính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "coil"). - Coil up: cuộn tròn lại (thường cho vật dài hoặc sinh vật). - The cat coiled up on the sofa. (Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.) - Coil around: quấn quanh, cuộn quanh. - The vine coiled around the tree trunk. (Dây leo quấn quanh thân cây.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "coiling").
Adjective
- có hình cuộn, vòng; có dạng xoắn