coolly

/'ku:li/
Học thuật
Thân thiện
coolly

Barker sharpened the knife coolly on the stone.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách điềm tĩnh, bình tĩnh: Hành động không biểu lộ cảm xúc mạnh, lo lắng hay vội vàng.
    • Một cách lãnh đạm, thờ ơ: Hành động với thái độ không nhiệt tình, không sốt sắng hoặc xa cách.
    • Một cách mát mẻ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Theo cách mang lại cảm giác mát mẻ về thể chất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He responded to the accusation very coolly. (Anh ấy đã phản ứng lại lời buộc tội một cách rất điềm tĩnh.)
    • She coolly assessed the situation before making a decision. ( ấy đánh giá tình huống một cách bình tĩnh trước khi đưa ra quyết định.)
    • The manager coolly rejected their demands. (Người quản lý đã từ chối yêu cầu của họ một cách lãnh đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To regard someone coolly": Nhìn ai đó một cách lạnh lùng, thờ ơ.

    • She regarded her former friend coolly across the room. ( ấy nhìn người bạn cũ của mình một cách lạnh lùng từ phía bên kia căn phòng.)
  • "To act coolly under pressure": Hành động bình tĩnh dưới áp lực.

    • The pilot acted coolly under pressure and landed the plane safely. (Phi công đã hành động bình tĩnh dưới áp lực hạ cánh máy bay an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cool (tính từ): mát mẻ; điềm tĩnh, bình tĩnh; lạnh lùng, thờ ơ.

    • Keep a cool head in an emergency. (Hãy giữ cái đầu lạnh trong trường hợp khẩn cấp.)
  • Coolness (danh từ): sự mát mẻ; sự điềm tĩnh; sự lãnh đạm.

    • His coolness in the face of danger was admirable. (Sự điềm tĩnh của anh ấy trước nguy hiểm thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Composedly: một cách điềm đạm, bình tĩnh.
  • Unemotionally: một cách không xúc động, lạnh lùng.
  • Indifferently: một cách thờ ơ, dửng dưng.
Từ trái nghĩa
  • Agitatedly: một cách bồn chồn, xúc động.
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình, sôi nổi.
  • Warmly: một cách nồng nhiệt, ấm áp.
Thành ngữ liên quan
  • "As coolly as a cucumber": (Thành ngữ so sánh) Cực kỳ bình tĩnh tự chủ.
    • Even during the crisis, she handled everything as coolly as a cucumber. (Ngay cả trong khủng hoảng, ấy xử lý mọi việc cực kỳ bình tĩnh.)
coolly

Barker sharpened the knife coolly on the stone.

phó từ
  1. mát nẻ
  2. điềm tĩnh, bình tĩnh
  3. lãnh đạm, nhạt nhẽo, không sốt sắng, không nhiệt tình