golly

/'gɔli/
Học thuật
Thân thiện
golly

By golly, that's a huge sunflower!

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ôi!, Trời ơi!, Chao ôi!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc nhấn mạnh một điều đó. Đây một từ thông tục, mang tính chất nhẹ nhàng thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Golly, that's a huge cake! (Ôi, cái bánh to quá!)
    • Well, golly, I didn't expect to see you here! (Chao ôi, tôi không ngờ lại gặp anhđây!)
    • By golly, I think you're right! (Trời ơi, tôi nghĩ anh nói đúng đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "By golly!": Một cụm thán từ được dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự quyết tâm, ngạc nhiên hoặc để xác nhận một điều đó.
    • I'm going to finish this project by golly! (Tôi sẽ hoàn thành dự án này, trời ơi!)
    • By golly, it's started to snow! (Trời ơi, tuyết bắt đầu rơi rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Gosh (thán từ): Ôi, Trời ơi. Một từ cảm thán tương tự, cũng dạng nói giảm nói tránh của "God".
  • Goodness (thán từ): Trời ơi. Thường dùng trong "Oh my goodness!".
  • Wow (thán từ): Ồ, ôi. Thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Oh my!: Ôi trời!
  • Good gracious!: Trời ơi!
  • Gee!: Ồ! (một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên)
Lưu ý
  • "Golly" một từ cảm thán nguồn gốc từ thế kỷ 18, được coi một cách nói giảm nói tránh (euphemism) thay thế cho "God" trong các câu cảm thán, tương tự như "gosh". mang sắc thái cổ điển, đôi khi hơi lỗi thời thường gắn với hình ảnh trong sáng, ngây thơ.
golly

By golly, that's a huge sunflower!

thán từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. by golly! trời!, chao ôi!