cooly

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phu, cu li: Một từ , tính chất miệt thị, dùng để chỉ người lao động chân tay không tay nghề, đặc biệt người lao động châu Á, thường làm những công việc nặng nhọc như khuân vác, kéo xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colonial port was filled with coolies carrying heavy cargo. (Bến cảng thuộc địa đầy những phu khuân vác hàng hóa nặng.)
    • That term is considered a derogatory reference to Asian laborers. (Từ đó được coi một cách gọi miệt thị đối với người lao động châu Á.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cooly" (cũng đánh vần "coolie") mang tính chất xúc phạm phân biệt chủng tộc. gắn liền với lịch sử thuộc địa sự bóc lột lao động. Ngày nay, việc sử dụng từ này bị coi rất không phù hợp thiếu tôn trọng.
  • Trong văn bản học thuật hoặc lịch sử, có thể xuất hiện để mô tả bối cảnh lịch sử, nhưng luôn cần được chú thích cẩn thận về tính chất của .
Biến thể từ gần giống
  • Coolie (n): Cách đánh vần phổ biến hơn của cùng một từ.
  • Laborer (n): Người lao động (từ trung lập, không mang sắc thái miệt thị).
  • Porter (n): Người khuân vác, phu khuân vác (từ trung lập hoặc trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (Trung lập hoặc ít miệt thị hơn)
  • Unskilled laborer: Lao động phổ thông.
  • Manual laborer: Người lao động chân tay.
  • Worker: Công nhân, người lao động.
Noun
  1. Phu, cu li, phu kéo xe

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cooly"