copeau

Học thuật
Thân thiện
copeau

Le menuisier ramasse des copeaux de bois sur le sol de son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỏ bào, phoi bào: Mảnh gỗ mỏng, cong được bào ra từ một khối gỗ bằng dụng cụ như cái bào.
    • Phoi (kim loại): Mảnh kim loại nhỏ, dài được cắt hoặc tiện ra từ một phôi kim loại trong quá trình gia công cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le menuisier a balayé les copeaux de bois par terre. (Người thợ mộc đã quét những vỏ bào gỗ trên sàn.)
    • Des copeaux d'acier brillants jonchaient le sol de l'atelier d'usinage. (Những phoi thép sáng bóng vương vãi trên nền xưởng cơ khí.)
    • L'odeur du pin frais se dégageait des copeaux. (Mùi thông tươi tỏa ra từ đống vỏ bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être réduit en copeaux": bị bào/bị cắt thành từng mảnh nhỏ.

    • La vieille poutre a été réduite en copeaux. (Cây đã bị bào thành vỏ bào.)
  • "vol de copeaux": hiện tượng phoi bắn ra khi gia công.

    • Portez des lunettes de protection pour éviter les accidents dus au vol de copeaux. (Hãy đeo kính bảo hộ để tránh tai nạn do phoi bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Copeauter (động từ, ít dùng): tạo ra vỏ bào/phoi; bào gỗ.
  • Copeau de chocolat (cụm danh từ): vụn sô-cô-la, miếng sô-cô-la bào nhỏ dùng để trang trí.
    • Saupoudrez des copeaux de chocolat sur le gâteau. (Rắc vụn sô-cô-la lên trên bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Éclat: mảnh vỡ, mảnh bắn ra (thường do nứt vỡ, ít dùng trong bào/gọt chủ đích).
  • Frisure: phoi (trong gia công kim loại, đặc biệtphoi dài xoắn).
  • Limaille: mạt kim loại, phoi nhỏ (thường từ việc giũa hoặc mài).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans les copeaux: (nghĩa bóng, thông tục) đang làm việc chăm chỉ, đang "đầu tắt mặt tối" trong công việc (xuất phát từ hình ảnh người thợ mộc bận rộn).
    • Désolé, je ne peux pas sortir ce soir, je suis dans les copeaux avec cette commande. (Xin lỗi, tối nay tôi không đi được, tôi đang bận ngập đầu với đơn hàng này.)
copeau

Le menuisier ramasse des copeaux de bois sur le sol de son atelier.

danh từ giống đực
  1. vỏ bào, phoi (kim loại)

Từ có nhắc đến "copeau"