keeping

/'ki:piɳ/
Học thuật
Thân thiện
keeping

He left his car in my keeping while he was away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản: Hành động giữ một thứ đó an toàn, nguyên vẹn hoặc trong tình trạng tốt.
    • Sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ: Trách nhiệm hoặc hành động chăm sóc, bảo vệ ai đó hoặc cái đó.
    • Sự hòa hợp, sự phù hợp: Trạng thái phù hợp, ăn khớp hoặc tương thích với một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The keeping of ancient artifacts requires special conditions. (Việc bảo quản các cổ vật đòi hỏi những điều kiện đặc biệt.)
    • She left her pet in my keeping while she was on vacation. ( ấy để thú cưng của mình cho tôi trông nom trong khi ấy đi nghỉ.)
    • The modern design of the building is not in keeping with the historic neighborhood. (Thiết kế hiện đại của tòa nhà không hòa hợp với khu phố lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In keeping with something": Phù hợp, hài hòa với cái đó.
    • The decorations were in keeping with the formal theme of the event. (Các đồ trang trí phù hợp với chủ đề trang trọng của sự kiện.)
  • "Out of keeping with something": Không phù hợp, không hài hòa với cái đó.
    • His casual remark was out of keeping with the serious discussion. (Nhận xét bông đùa của anh ấy không phù hợp với cuộc thảo luận nghiêm túc.)
  • "In safe keeping": Được giữ gìn/trông nom một cách an toàn, cẩn thận.
    • The important documents are in safe keeping at the bank. (Các tài liệu quan trọng đang được giữ an toàn tại ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Keeper (n): Người giữ, người trông nom, người bảo vệ.
    • He is the keeper of the family records. (Anh ấy người giữ các hồ sơ gia đình.)
  • Keep (v): Giữ, bảo quản, trông nom.
    • Please keep this secret for me. (Làm ơn giữ bí mật này giúp tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Custody (n): Sự giám hộ, sự trông nom.
  • Preservation (n): Sự bảo tồn, sự giữ gìn.
  • Harmony (n): Sự hài hòa, sự phù hợp (cho nghĩa "sự hòa hợp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "keeping". Các cụm từ thông dụng liên quan đến động từ gốc "keep" được liệt kê dưới đây để tham khảo.) - Keep up: Duy trì, theo kịp. - It's hard to keep up with all the new technology. (Thật khó để theo kịp tất cả công nghệ mới.) - Keep on: Tiếp tục làm gì. - He kept on working despite being tired. (Anh ấy tiếp tục làm việc mặc dù đã mệt.)

Thành ngữ liên quan
  • Keeping up with the Joneses: Cố gắng sánh kịp, không thua kém hàng xóm (về của cải, địa vị xã hội).
    • They bought a new car just for keeping up with the Joneses. (Họ mua một chiếc xe mới chỉ để sánh kịp với hàng xóm.)
keeping

He left his car in my keeping while he was away.

danh từ
  1. sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản
  2. sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ
    • to be in safe keeping
      được trông nom cẩn thận, được bảo vệ chắc chắn
  3. (pháp ) sự giữ, sự tuân theo
  4. (tài chính) sự giữ sổ sách
  5. (thương nghiệp) sự quản lý (một cửa hiệu)
  6. sự tổ chức (lễ kỷ niệm)
  7. sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp
    • to be in keeping with something
      hoà hợp với cái
    • to be out of keeping with something
      không hợp với cái , không thích ứng với cái
tính từ
  1. giữ được, để được, để dành được
    • keeping applé
      táo để được