coquetry

/'koukitri/
Học thuật
Thân thiện
coquetry

She engaged in light coquetry by playfully twirling her hair and smiling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi làm dáng, làm đỏm một cách tán tỉnh: Hành động cố ý thể hiện sự quyến rũ một cách nhẹ nhàng, vui tươi, không nghiêm túc, thường nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán tỉnh người khác, đặc biệt về mặt tình cảm, lãng mạn.
    • Tính hay làm dáng, thói làm đỏm: Bản chất hoặc thói quen thường xuyên thể hiện sự tán tỉnh nhẹ nhàng, vui đùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her coquetry was evident in the way she smiled and played with her hair. (Sự làm dáng của ấy thể hiện qua cách ấy cười vuốt tóc.)
    • He was amused by her gentle coquetry but knew it was just a game. (Anh ta thấy thú vị với sự làm đỏm nhẹ nhàng của ấy nhưng biết đó chỉ một trò chơi.)
    • The novel's heroine is a master of coquetry. (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết một bậc thầy trong nghệ thuật làm dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of coquetry": một hành động làm dáng, làm đỏm chủ ý.

    • Adjusting her scarf was a deliberate act of coquetry. (Việc chỉnh lại chiếc khăn của ấy một hành động làm dáng chủ ý.)
  • "To engage in coquetry": tham gia vào, thể hiện sự làm dáng.

    • She engaged in a bit of harmless coquetry at the party. ( ấy đã thể hiện một chút sự làm dáng vô hại tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coquette (danh từ): người (thường phụ nữ) hay làm dáng, hay tán tỉnh nhẹ nhàng.

    • She was known as a charming coquette in her youth. ( ấy từng được biết đến như một người hay làm dáng đầy quyến rũ thời trẻ.)
  • Coquettish (tính từ): tính chất làm dáng, đỏm dáng.

    • She gave him a coquettish smile. ( ấy dành cho anh ta một nụ cười đỏm dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flirtation: sự tán tỉnh, sự ve vãn (nhẹ nhàng, không nghiêm túc).
  • Flirtatiousness: tính hay tán tỉnh, tính hay ve vãn.
  • Dalliance: sự tán tỉnh qua loa, sự vui đùa tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "The art of coquetry": nghệ thuật làm dáng, làm đỏm (thường mang hàm ý về một kỹ năng hoặc sự tinh tế).
    • In the 18th century, the art of coquetry was highly developed in French salons. (Vào thế kỷ 18, nghệ thuật làm dáng được phát triển rất cao trong các phòng khách Pháp.)
coquetry

She engaged in light coquetry by playfully twirling her hair and smiling.

danh từ
  1. tính hay làm đỏm, tính hay làm dáng