dalliance
/'dæliəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự yêu đương lăng nhăng, sự ve vãn tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc: Chỉ một mối quan hệ tình cảm hoặc sự tán tỉnh ngắn hạn, mang tính chất vui chơi, không có ý định nghiêm túc hoặc lâu dài.
- Sự đùa giỡn, sự coi thường (một vấn đề): Hành động xem một người, một vấn đề nghiêm túc nào đó chỉ như một trò đùa, không dành sự quan tâm thích đáng.
- Sự lãng phí thời gian, sự chần chừ: Hành động dành thời gian cho những việc vô bổ, không quan trọng thay vì tập trung vào công việc chính, dẫn đến sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His dalliance with a coworker caused office gossip. (Sự ve vãn của anh ta với một đồng nghiệp đã gây ra tin đồn trong văn phòng.)
- The manager's dalliance with the serious safety issue was irresponsible. (Việc người quản lý coi thường vấn đề an toàn nghiêm trọng thật là vô trách nhiệm.)
- Stop this dalliance and focus on your studies! (Hãy ngừng việc lãng phí thời gian này lại và tập trung vào việc học!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A brief dalliance": Một cuộc tình thoáng qua, một mối quan hệ ngắn ngủi.
- Their relationship was nothing more than a brief dalliance. (Mối quan hệ của họ chẳng qua chỉ là một cuộc tình thoáng qua.)
- "Dalliance with an idea": Sự nghĩ ngợi thoáng qua, không nghiêm túc về một ý tưởng nào đó.
- His dalliance with the idea of moving abroad never became a plan. (Suy nghĩ thoáng qua của anh ấy về việc ra nước ngoài sống chưa bao giờ trở thành một kế hoạch thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Dally (động từ): ve vãn, tán tỉnh; la cà, chần chừ, lãng phí thời gian.
- He liked to dally with the waitress. (Anh ta thích ve vãn cô phục vụ bàn.)
- Don't dally, or we'll be late. (Đừng có la cà, không chúng ta sẽ muộn mất.)
Từ đồng nghĩa
- Flirtation: sự tán tỉnh, ve vãn.
- Frivolity: sự phù phiếm, nhẹ dạ.
- Procrastination: sự trì hoãn, chần chừ.
- Trifling: sự đùa cợt, coi thường.
Thành ngữ liên quan
- A passing dalliance: Một mối quan hệ tình cảm chóng vánh, không đáng kể.
- It was just a passing dalliance, not true love. (Đó chỉ là một mối quan hệ chóng vánh, không phải tình yêu thực sự.)
danh từ
- sự yêu đương lăng nhăng; sự ve vãn, sự chim chuột; sự suồng sã cợt nhã
- sự đùa giỡn, sự coi như chuyện đùa (đối với ai, đối với công việc gì)
- sự đà đẫn mất thì giờ; sự chơi bời nhảm nhí mất thời giờ; sự lần lữa; sự dây dưa
- sự lẩn tránh