toying

/'tɔiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động chơi đùa, giỡn cợt một cách nhẹ nhàng, không nghiêm túc: "Toying" chỉ việc xử lý hoặc tương tác với một thứ đó theo cách vui đùa, thử nghiệm, không mục đích nghiêm túc hoặc dứt khoát.
    • Hành động tán tỉnh, ve vãn nhẹ nhàng với ý định kích thích sự quan tâm tình dục: Trong ngữ cảnh xã hội, "toying" có thể mô tả hành vi tán tỉnh, ve vãn một cách đùa cợt nhằm gợi sự chú ý hoặc hứng thú tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant toying with the pen during the meeting showed his boredom. (Việc anh ấy liên tục nghịch cây bút trong cuộc họp cho thấy sự buồn chán của anh ta.)
    • She was just toying with her food, not really eating. ( ấy chỉ đang nghịch đồ ăn của mình, chứ không thực sự ăn.)
    • The flirtatious toying between them was obvious to everyone at the party. (Hành ve vãn đùa cợt giữa họ điều hiển nhiên với mọi người trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toying with an idea": Suy nghĩ lung tung, cân nhắc một ý tưởng một cách không nghiêm túc hoặc chưa dứt khoát.
    • He's been toying with the idea of moving abroad for years. (Anh ấy đã suy nghĩ lung tung về ý tưởng chuyển ra nước ngoài nhiều năm nay.)
  • "Toying with someone's emotions/feelings": Giỡn cợt, đùa bỡn với cảm xúc của ai đó một cáchtrách nhiệm.
    • It's cruel to keep toying with her feelings like that. (Thật tàn nhẫn khi cứ giỡn cợt với cảm xúc của ấy như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • To toy (with) (động từ): Chơi đùa, nghịch ngợm, giỡn cợt với một thứ đó.
    • The cat toyed with the mouse before catching it. (Con mèo giỡn với con chuột trước khi bắt .)
  • Toy (noun): Đồ chơi.
  • Playful (adj): Vui tươi, thích chơi đùa.
Từ đồng nghĩa
  • Dallying: La cà, chơi bời, ve vãn đùa cợt.
  • Fiddling: Nghịch ngợm, lục lọi.
  • Flirting: Tán tỉnh, ve vãn.
  • Trifling: Chơi bời, coi thường, xem nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb riêng biệt nào cho danh từ "toying". Hành động thường được diễn đạt bằng cụm động từ "to toy with").

Thành ngữ liên quan
  • To toy with danger/fate: Đùa giỡn với nguy hiểm/vận mệnh (hành động liều lĩnh, thiếu thận trọng).
    • Driving that fast on a wet road is toying with fate. (Lái xe nhanh như vậy trên đường ướt đang đùa giỡn với vận mệnh.)
danh từ
  1. trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn, trò giễu cợt