flirtation
/flirtation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ve vãn, sự tán tỉnh: Hành động cư xử một cách vui đùa, thân mật hoặc gợi ý tình cảm với ai đó, thường không nghiêm túc và chỉ trong thời gian ngắn.
- Sự yêu đương lăng nhăng, sự qua lại thoáng qua: Mối quan hệ tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc và thường ngắn hạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their flirtation was obvious to everyone at the party. (Sự ve vãn của họ rất rõ ràng với mọi người tại bữa tiệc.)
- It was just a harmless flirtation, nothing serious. (Đó chỉ là một cuộc tán tỉnh vô hại, không có gì nghiêm trọng.)
- She had a brief flirtation with a colleague before meeting her husband. (Cô ấy đã có một mối quan hệ qua lại ngắn ngủi với một đồng nghiệp trước khi gặp chồng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A flirtation with (an idea/career)": Một sự thử nghiệm hoặc quan tâm ngắn hạn, không nghiêm túc đối với một ý tưởng, sở thích hoặc con đường sự nghiệp nào đó.
- He had a brief flirtation with the idea of becoming an actor. (Anh ấy đã có một sự quan tâm thoáng qua đến ý tưởng trở thành diễn viên.)
Biến thể và từ gần giống
- To flirt (động từ): ve vãn, tán tỉnh.
- He likes to flirt with the new interns. (Anh ta thích ve vãn các thực tập sinh mới.)
- Flirtatious (tính từ): có tính chất ve vãn, hay tán tỉnh.
- She gave him a flirtatious smile. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy vẻ tán tỉnh.)
- Flirt (danh từ): người hay ve vãn, tán tỉnh.
- He's known as a charming flirt. (Anh ta được biết đến như một tay ve vãn đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Dalliance: sự qua lại tình cảm nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
- Coguetry: sự làm duyên, sự tán tỉnh (thường dùng cho phụ nữ).
- Teasing: sự trêu ghẹo, chọc ghẹo.
Thành ngữ liên quan
- A passing flirtation: một cuộc tán tỉnh/chuyện qua lại thoáng qua, nhanh chóng kết thúc.
- Their relationship was nothing more than a passing flirtation. (Mối quan hệ của họ chẳng qua chỉ là một chuyện qua lại thoáng qua.)
danh từ
- sự ve vãn, sự tán tỉnh
- sự yêu đương lăng nhăng