flirt
/flirt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tán tỉnh, ve vãn: Hành động thể hiện sự hấp dẫn hoặc quan tâm tình cảm với ai đó một cách nhẹ nhàng, vui vẻ, thường không nghiêm túc hoặc không có ý định lâu dài.
- Đùa cợt, đùa bỡn (với một ý tưởng): Xem xét một điều gì đó một cách không nghiêm túc hoặc không cam kết.
- Rung rung, chuyển động nhẹ: Di chuyển qua lại một cách nhanh và nhẹ.
Danh từ:
- Người hay tán tỉnh, người thích ve vãn: Người có thói quen hoặc sở thích tán tỉnh người khác.
- Hành động tán tỉnh: Hành vi ve vãn, tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He likes to flirt with the waitress at the café. (Anh ấy thích tán tỉnh cô phục vụ ở quán cà phê.)
- She flirted with the idea of moving abroad. (Cô ấy đã đùa cợt với ý nghĩ chuyển ra nước ngoài.)
- The flag flirted in the gentle breeze. (Lá cờ rung rung trong làn gió nhẹ.)
Danh từ:
- He's known as a terrible flirt. (Anh ta được biết đến là một tay tán tỉnh khủng khiếp.)
- Their conversation was just a harmless flirt. (Cuộc trò chuyện của họ chỉ là một sự tán tỉnh vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to flirt with danger": liều lĩnh, mạo hiểm một cách thiếu thận trọng.
- Driving that fast is flirting with danger. (Lái xe nhanh như vậy là đang liều lĩnh với nguy hiểm.)
"to flirt with disaster": hành động một cách rất nguy hiểm, có thể dẫn đến thảm họa.
- Ignoring safety protocols is flirting with disaster. (Bỏ qua các giao thức an toàn là đang đùa với thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
Flirtation (danh từ): sự tán tỉnh, sự ve vãn; sự xem xét thoáng qua (một ý tưởng).
- Their flirtation never developed into a serious relationship. (Sự tán tỉnh của họ không bao giờ phát triển thành một mối quan hệ nghiêm túc.)
Flirtatious (tính từ): có tính chất tán tỉnh, hay tán tỉnh.
- She gave him a flirtatious smile. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy tán tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (tán tỉnh): Chat up (tán tỉnh), tease (trêu ghẹo).
- Động từ (đùa cợt): Toy with (nghịch ngợm với), dabble in (thử qua loa).
- Danh từ: Coquette (người đàn bà hay tán tỉnh), tease (người hay trêu ghẹo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Hành động "tán tỉnh" thường được diễn đạt bằng "flirt with somebody".)
Thành ngữ liên quan
- Flirt like a butterfly (ít dùng): Tán tỉnh nhiều người một cách nhẹ nhàng và không cam kết, giống như bướm đậu trên nhiều bông hoa.
danh từ
- sự giật; cái giật
- người ve vãn, người tán tỉnh
- người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
ngoại động từ
- búng mạnh
- rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
- nội động từ
- rung rung, giật giật
- tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
- to flirt with somebodytán tỉnh ai
- đùa, đùa bỡn, đùa cợt
- to flirt with the idea of doing somethingđùa cợt với ý nghĩ làm gì