flirt

/flirt/
danh từ
  1. sự giật; cái giật
  2. người ve vãn, người tán tỉnh
  3. người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
ngoại động từ
  1. búng mạnh
  2. rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
  3. nội động từ
  4. rung rung, giật giật
  5. tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
    • to flirt with somebody
      tán tỉnh ai
  6. đùa, đùa bỡn, đùa cợt
    • to flirt with the idea of doing something
      đùa cợt với ý nghĩ làm gì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flirt"

Từ có nhắc đến "flirt"