corder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xe, bện (sợi): Hành động xoắn hoặc kết các sợi lại với nhau để tạo thành dây thừng, dây chỉ.
    • Buộc bằng dây: Hành động dùng dây để cố định hoặc buộc chặt một vật đó.
    • Đo (gỗ) bằng dây: Dùng một sợi dây để đo kích thước, thể tích của gỗ.
    • Đan (vợt): Hành động đan các sợi dây vào khung để tạo thành mặt vợt tennis hoặc các loại vợt tương tự.
    • Làm nổi lên những đường gân, hằn dây: (Dùng cho cơ thể) Chỉ việc các đường gân, mạch máu nổi lên rõ rệt dưới da, tạo thành những đường nổi như sợi dây.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut corder ces fibres pour en faire une corde solide. (Phải xe những sợi này lại để làm thành một sợi dây thừng chắc chắn.)
    • Le bûcheron corde les bûches avant de les transporter. (Người tiều phu buộc các khúc gỗ bằng dây trước khi vận chuyển chúng.)
    • Pour connaître le volume, on corde le tas de bois. (Để biết thể tích, người ta đo đống gỗ bằng dây.)
    • Mon ancienne raquette de tennis a besoin d'être cordée. (Cây vợt tennis của tôi cần được đan lại dây.)
    • L'effort intense fait corder les muscles de ses bras. (Sự gắng sức mạnh làm nổi các bắp thịt thành đường gân trên cánh tay anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se corder (Động từ phản thân): Trở nên cứng nổi lên như dây thừng, thường dùng cho bắp hoặc gân.
    • Sous la peau fine, les tendons se cordent. (Dưới làn da mỏng, các gân nổi lên thành từng đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordage (Danh từ): Dây thừng, hệ thống dây.
  • Corde (Danh từ): Dây, sợi thừng, dây đàn.
  • Cordeau (Danh từ): Dây dọi, dây căng để làm chuẩn thẳng hàng.
  • Encorder (Ngoại động từ): Buộc bằng dây, thắt dây (ví dụ: buộc dây giày).
Từ đồng nghĩa
  • Tresser: Bện, tết (tóc, dây).
  • Lier: Buộc, cột, liên kết.
  • Mesurer: Đo lường.
  • Tendre: Căng ra, làm căng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với "corder" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les muscles qui se cordent: Có cơ bắp nổi lên cuồn cuộn.
    • Après des années de travail physique, il a les muscles qui se cordent. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy có cơ bắp nổi lên cuồn cuộn.)
ngoại động từ
  1. xe, bện
  2. buộc
  3. đo (gỗ) bằng dây
  4. đan (vợt đánh quần vợt)
  5. làm nổi lên những hằn dây
    • Des veines lui cordent le cou
      tĩnh mạch nổi lên thành hằn dâycổ anh ấy