coronach

/'kɔrənək/
Học thuật
Thân thiện
coronach

A lone piper plays a coronach at a quiet hillside memorial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát tang, điệu hát tang lễ: "Coronach" một bài hát hoặc khúc ca truyền thống được hát trong tang lễ để bày tỏ lòng thương tiếc tưởng nhớ người đã khuất. Từ này đặc biệt gắn liền với truyền thống của Scotland Ireland.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Âm thanh của bài hát tang vang vọng qua thung lũng, một lời tri ân đau buồn dành cho tộc trưởng đã ngã xuống.) (Thời xưa, bài hát tang được trình bày bởi những người khóc mướn chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả lịch sử: Từ "coronach" thường được dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc sử liệu để miêu tả không khí trang nghiêm đau thương của một tang lễ cổ truyền Celtic. (Nhà thơ miêu tả cảnh tượng với bài hát tang làm tăng thêm vẻ trang nghiêm của buổi chôn cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lament (n): Bài ca ai oán, khúc bi ca (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không giới hạnvùng Celtic).
  • Dirge (n): Bài hát buồn thảm, đặc biệt trong đám tang.
  • Elegy (n): Khúc tưởng niệm, thơ ai điếu (thường trang trọng tính văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Lament: Khúc ai ca, bài ca thương tiếc.
  • Dirge: Bài hát tang, khúc ca buồn thảm.
  • Funeral song: Bài hát tang lễ.
  • Requiem: Khúc cầu siêu, nhạc lễ tang (trong truyền thống Công giáo).
Thành ngữ liên quan
  • To raise/sing a coronach: Cất lên/hát một bài hát tang. (Những người phụ nữ tụ tập để hát một bài hát tang cho linh hồn đã khuất.)
coronach

A lone piper plays a coronach at a quiet hillside memorial.

danh từ
  1. bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len)

Từ đồng nghĩa