threnody

/'θrinoud/ Cách viết khác : (threnody) /'θrinədi/
Học thuật
Thân thiện
threnody

A musician plays a threnody on a cello at a memorial service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài ca thương tiếc, bài điếu ca: Một bài hát, bài thơ hoặc tác phẩm âm nhạc được sáng tác để bày tỏ nỗi đau buồn, sự thương tiếc đối với người đã khuất. một hình thức tưởng niệm mang tính nghệ thuật trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer wrote a moving threnody for the victims of the tragedy. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản điếu ca xúc động cho các nạn nhân của thảm kịch.)
    • Her latest collection of poems includes a threnody dedicated to her late father. (Tập thơ mới nhất của một bài ca thương tiếc dành tặng người cha quá cố.)
    • The slow, mournful music served as a threnody for the fallen soldiers. (Giai điệu chậm rãi, ai oán đó đóng vai trò như một khúc điếu ca cho những người lính đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A threnody for...": Một bài ca thương tiếc dành cho (một người, một nhóm người hoặc một điều đó đã mất).
    • The documentary was a visual threnody for a vanishing way of life. (Bộ phim tài liệu một khúc bi ca bằng hình ảnh cho một lối sống đang dần biến mất.)
  • "To sing/compose/perform a threnody": Hát/sáng tác/trình diễn một bài điếu ca.
    • The choir performed a threnody at the state funeral. (Dàn hợp xướng đã trình bày một bài điếu ca tại lễ quốc tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Threnodic (tính từ): Mang tính chất của một bài điếu ca, ai oán, thương tiếc.
    • The poet's threnodic verses moved everyone to tears. (Những vần thơ ai oán của nhà thơ đã khiến mọi người rơi lệ.)
  • Dirge (danh từ): Bài hát ai điếu, khúc ca tang lễ (thường ngắn đơn giản hơn ).
  • Elegy (danh từ): Khúc bi ca, thơ ai điếu (thường một bài thơ trữ tình, có thể thương tiếc cái chết hoặc một mất mát nói chung).
  • Lament (danh từ/động từ): Bài ca than khóc, lời ai oán; hoặc hành động than khóc.
Từ đồng nghĩa
  • Dirge: Bài ca tang lễ.
  • Elegy: Khúc bi ca.
  • Lament: Bài ca ai oán, lời than khóc.
  • Requiem: Lễ cầu siêu, khúc nhạc cầu siêu (trong âm nhạc cổ điển).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "threnody". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn chương, âm nhạc hoặc trang trọng.)

threnody

A musician plays a threnody on a cello at a memorial service.

danh từ
  1. bài điếu ca

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống