requiem

/'rekwiem/
Học thuật
Thân thiện
requiem

A choir performs a requiem in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ cầu siêu, lễ cầu hồn: Một buổi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo La , được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn của người đã qua đời.
    • Bản nhạc cầu siêu: Một tác phẩm âm nhạc, thường một khối nhạc lớn, được sáng tác để phục vụ cho nghi thức lễ cầu siêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A requiem was held for the victims of the disaster. (Một lễ cầu siêu đã được tổ chức cho các nạn nhân của thảm họa.)
    • Mozart's Requiem is one of his most famous compositions. (Bản Requiem của Mozart một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
    • The choir performed a beautiful requiem at the memorial service. (Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản nhạc cầu siêu tuyệt đẹp tại buổi lễ tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Requiem Mass": Chỉ cụ thể Thánh lễ cầu siêu trong nghi thức Công giáo.

    • The family attended a Requiem Mass for their grandfather. (Gia đình đã tham dự một Thánh lễ cầu siêu cho ông của họ.)
  • Dùng trong văn chương/ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một bài ca hay tác phẩm thể hiện sự thương tiếc, tang tóc hoặc kết thúc một điều đó.

    • The poet wrote a requiem for a lost era. (Nhà thơ đã viết một khúc ai ca cho một thời đại đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Requiem shark (n): Một họ cá mập (Carcharhinidae).
Từ đồng nghĩa
  • Dirge (n): Bài ca ai oán, khúc bi ca (thường ngắn đơn giản hơn một requiem).
  • Elegy (n): Khúc bi ai, thơ ai điếu (thể hiện nỗi buồn tang tóc).
  • Funeral Mass (n): Thánh lễ an táng.
Thành ngữ liên quan
  • A requiem for...: Một sự tưởng niệm hoặc lời từ biệt dành cho một người, một thời kỳ, hoặc một ý tưởng đã kết thúc.
    • His final novel was a requiem for the rural way of life. (Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của ông một khúc ai ca cho lối sống nông thôn.)
requiem

A choir performs a requiem in a concert hall.

danh từ
  1. lễ cầu siêu, lễ cầu hồn

Từ có nhắc đến "requiem"