corner
/'kɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Góc: Điểm gặp nhau của hai đường thẳng, hai bức tường, hai con phố, hoặc hai cạnh của một vật thể.
- Nơi, chỗ, phương: Một vị trí cụ thể hoặc một khu vực xa xôi, hẻo lánh.
- Thế bí, tình thế khó khăn: Một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm mà khó có thể thoát ra.
- (Thể thao) Quả phạt góc: Trong bóng đá, một quả đá phạt từ góc sân.
- (Thương mại) Sự độc quyền tạm thời, sự đầu cơ: Hành động mua vét một mặt hàng để kiểm soát thị trường và tăng giá.
Động từ:
- Dồn vào chân tường, dồn vào thế bí: Buộc ai đó hoặc con vật vào một vị trí không thể thoát ra được.
- Mua vét, thao túng thị trường: Mua một lượng lớn hàng hóa để tạo ra sự khan hiếm và kiểm soát giá cả.
- Rẽ góc: Hành động điều khiển xe rẽ ở một góc đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The shop is on the corner of Main Street and First Avenue. (Cửa hàng nằm ở góc đường Main và Đại lộ First.)
- He found an old book in a dusty corner of the attic. (Anh ấy tìm thấy một cuốn sách cũ trong một góc đầy bụi của gác mái.)
- His reckless actions put him in a tight corner. (Hành động liều lĩnh của anh ta đã đẩy anh ta vào thế bí.)
- The team scored from a corner. (Đội bóng đã ghi bàn từ một quả phạt góc.)
Động từ:
- The police cornered the suspect in an alley. (Cảnh sát đã dồn nghi phạm vào một ngõ hẻm.)
- The company tried to corner the market on rare earth metals. (Công ty đã cố gắng thao túng thị trường kim loại đất hiếm.)
- The car corners very well on winding roads. (Chiếc xe rẽ góc rất tốt trên những con đường quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn the corner": Vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, bắt đầu cải thiện.
- After weeks in the hospital, she finally turned the corner and started to recover. (Sau nhiều tuần trong bệnh viện, cô ấy cuối cùng đã vượt qua giai đoạn nguy kịch và bắt đầu hồi phục.)
"to cut corners": Làm việc gì một cách cẩu thả, tắt bước để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc, thường dẫn đến kết quả kém.
- They cut corners on safety to finish the building faster. (Họ đã làm ẩu trong khâu an toàn để hoàn thành tòa nhà nhanh hơn.)
"a warm corner in one's heart": Một tình cảm đặc biệt, sự yêu mến dành cho ai đó.
- She has a warm corner in her heart for stray animals. (Cô ấy dành một tình cảm đặc biệt cho những con vật lang thang.)
Biến thể và từ gần giống
Cornered (adj): Bị dồn vào thế bí, bị bao vây.
- The cornered animal may become aggressive. (Con vật bị dồn vào chân tường có thể trở nên hung dữ.)
Cornerstone (n): Viên đá góc, nền tảng cơ bản, yếu tố thiết yếu.
- Trust is the cornerstone of a good relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (góc): Angle, nook, bend.
- Danh từ (thế bí): Predicament, dilemma, tight spot.
- Động từ (dồn vào thế bí): Trap, ensnare, hem in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Corner someone in: Dồn ai đó vào một góc, một tình thế khó xử.
- He cornered me in the hallway to ask about the report. (Anh ta dồn tôi vào góc hành lang để hỏi về báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
Around the corner: Sắp xảy ra, rất gần (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- Spring is just around the corner. (Mùa xuân sắp đến rồi.)
- The bakery is just around the corner. (Tiệm bánh ngay ở góc phố thôi.)
In every corner of the world: Ở khắp mọi nơi trên thế giới.
- You can find fans of this band in every corner of the world. (Bạn có thể tìm thấy người hâm mộ của ban nhạc này ở khắp mọi nơi trên thế giới.)
danh từ
- góc (tường, nhà, phố...)
- the corner of the streetgóc phố
- to put a child in the cornerbắt phạt đứa trẻ đứng vào góc tường
- nơi kín đáo, xó xỉnh; chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm
- done in a cornerlàm giấu giếm, làm lén lút
- nơi, phương
- fron all the corners of the worldtừ khắp mọi nơi trên thế giới; từ bốn phương
- (thương nghiệp) sự đầu cơ, sự lũng đoạn thị trường
- to make a big corner in wheatlàm một chuyến đầu cơ lúa mì lớn
- (thể dục,thể thao) quả phạt gốc
Idioms
- to cut off a cornerđi tắt
- to drive somebody into a corner(xem) drive
- four cornersngã té
- to have a corner in somebody's heartđược ai yêu mến
- to have a warm (soft) corner in one's heart for somebodydành cho ai một cảm tình đặc biệt; có cảm tình với ai, yêu mến ai
- a hot (warm) corner(quân sự), (thông tục) chỗ nguy hiểm, chỗ chiến sự xảy ra ác liệt
- to look (see, watch) somebody out of the corner of one's eyeliếc ai, nhìn trộm ai
- a tight cornernơi nguy hiểm
- to turn the cornerrẽ, ngoặt
ngoại động từ
- đặt thành góc, làm thành góc
- để vào góc
- dồn vào chân tường, dồn vào thế bí
- mua vét (để đầu cơ, lũng đoạn thị trường)
- to corner the marketmua vét hết hàng ở thị trường
nội động từ
- vét hàng (để đầu cơ)