crooner

/'kru:nə/
Học thuật
Thân thiện
crooner

A crooner performs a classic love song on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ca sĩ hát những bài hát tình cảm êm nhẹ: Một ca sĩ, thường nam, chuyên hát những bài hát tình cảm, nhạc pop hoặc jazz với phong cách nhẹ nhàng, trữ tình, thường sử dụng kỹ thuật hát gần như thì thầm phần đệm nhạc nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Frank Sinatra is considered one of the greatest crooners of all time. (Frank Sinatra được coi một trong những ca sĩ hát nhạc trữ tình vĩ đại nhất mọi thời đại.)
    • The radio station has a special program featuring classic crooners from the 1940s and 1950s. (Đài phát thanh một chương trình đặc biệt giới thiệu các ca sĩ hát nhạc êm dịu cổ điển từ thập niên 1940 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A velvet-voiced crooner": Một ca sĩ hát nhạc trữ tình với chất giọng mượt mà, êm ái.
    • He built a career as a velvet-voiced crooner, captivating audiences with his smooth interpretations. (Ông ấy đã xây dựng sự nghiệp với tư cách một ca sĩ hát nhạc trữ tình chất giọng mượt mà, cuốn hút khán giả bằng những phần trình bày nhẹ nhàng.)
  • Thuật ngữ này thường gắn liền với một phong cách thời đại âm nhạc cụ thể (thập niên 1930-1950), nhưng vẫn được dùng để mô tả các ca sĩ hiện đại phong cách tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Croon (động từ): Hát (một bài hát tình cảm) một cách nhẹ nhàng, trữ tình.
    • He crooned a love song to his wife. (Anh ấy hát nhẹ nhàng một bài tình ca cho vợ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Balladeer: Người hát những bài hát kể chuyện tình cảm.
  • Torch singer: Nữ ca sĩ chuyên hát những bài hát về tình yêu đau khổ, thất tình (thường dùng cho nữ, trong khi 'crooner' thường dùng cho nam).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crooner".
crooner

A crooner performs a classic love song on stage.

danh từ
  1. người hát những bài hát tình cảm êm nhẹ

Từ gần giống