coronet

/'kɔrənit/
danh từ
  1. miện nhỏ
  2. dây băng dát đá quý (để thắt tóc phụ nữ)
  3. vòng hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "coronet"

coronet
A small coronet rests on a velvet cushion in a display case.