coronet

/'kɔrənit/
Học thuật
Thân thiện
coronet

A small coronet rests on a velvet cushion in a display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • miện nhỏ: Một chiếc vương miện nhỏ, thường được làm từ kim loại quý đá quý, tượng trưng cho địa vị quý tộc nhưng thấp hơn vương miện của quốc vương hoặc nữ hoàng.
    • Dây băng dát đá quý (để thắt tóc phụ nữ): Một loại đồ trang sức dạng dải, thường được trang trí bằng đá quý, dùng để cài hoặc buộc tóc.
    • Vòng hoa: Một vòng tròn được kết từ hoa hoặc , có thể được đội trên đầu như một vật trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The princess wore a delicate gold coronet for the ceremony. (Công chúa đeo một chiếc miện nhỏ bằng vàng tinh xảo cho buổi lễ.)
    • Her hair was adorned with a diamond-studded coronet. (Mái tóc của ấy được điểm xuyết bằng một dây băng cài tóc dát kim cương.)
    • The dancers wore coronets of fresh flowers. (Các công đội những vòng hoa tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear the coronet": Mang hàm ý sở hữu hoặc thể hiện địa vị quý tộc (thường cấp bậc thấp hơn quân vương).
    • As a duchess, she had the right to wear the coronet. ( một nữ công tước, ấy quyền đeo miện.)
Biến thể từ gần giống
  • Corona (danh từ): Vòng hào quang, tán (trong kiến trúc, thiên văn); khác với "coronet" chủ yếu về kích thước ý nghĩa biểu tượng.
  • Tiara (danh từ): miện (thường dành cho phụ nữ, đặc biệt trong các dịp trang trọng); có thể tương tự "coronet" nhưng thiết kế có thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Diadem (danh từ): Vương miện, tràng hoa (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh trang sức hoặc biểu tượng quyền lực).
  • Chaplet (danh từ): Vòng hoa đội đầu, tràng hạt (gần nghĩa với nghĩa "vòng hoa" của coronet).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "coronet". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trang phục, nghi lễ hoặc văn chương.
coronet

A small coronet rests on a velvet cushion in a display case.

danh từ
  1. miện nhỏ
  2. dây băng dát đá quý (để thắt tóc phụ nữ)
  3. vòng hoa

Từ gần giống

Từ chứa "coronet"