coronate

/'kɔrəneit/ Cách viết khác : (coronated) /'kɔrəneitid/
Học thuật
Thân thiện
coronate

The prince was coronated in a grand cathedral.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm lễ đăng quang, đặt vương miện lên đầu ai đó để chính thức công nhận họ vua hoặc nữ hoàng. Đây một từ trang trọng, ít phổ biến hơn từ "crown" đồng nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The archbishop will coronate the new king in a solemn ceremony. (Tổng giám mục sẽ làm lễ đăng quang cho vị vua mới trong một buổi lễ trang trọng.)
    • The ancient ritual to coronate a monarch involved many symbolic steps. (Nghi thức cổ xưa để đăng quang cho một quân vương bao gồm nhiều bước mang tính biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be coronated": được làm lễ đăng quang (dạng bị động).
    • She was coronated in the nation's oldest cathedral. ( ấy đã được làm lễ đăng quang tại nhà thờ cổ nhất của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronation (n): lễ đăng quang, lễ đăng .

    • The coronation of the new emperor was televised worldwide. (Lễ đăng quang của vị hoàng đế mới đã được truyền hình toàn cầu.)
  • Crown (v): đăng quang, trao vương miện (từ thông dụng phổ biến hơn "coronate").

    • He was crowned king at the age of fifteen. (Ông ấy được đăng quang làm vuatuổi mười lăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthrone: đăng quang, đưa lên ngôi vua.
  • Invest: trao quyền lực, chức vị (trang trọng).
Lưu ý
  • Từ "coronate" trong ngữ cảnh thực vật học hoặc động vật học (có nghĩa " vành") rất hiếm gặp chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, từ này được hiểu với nghĩa "làm lễ đăng quang".
coronate

The prince was coronated in a grand cathedral.

tính từ
  1. (thực vật học), (động vật học) vành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coronate"