coronate

/'kɔrəneit/ Cách viết khác : (coronated) /'kɔrəneitid/
tính từ
  1. (thực vật học), (động vật học) vành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coronate"

coronate
The prince was coronated in a grand cathedral.