corpus

/'kɔ:pəs/
danh từ giống đực
  1. tập (về một vấn đề)
    • Le corpus juris civilis
      tập dân luật
  2. (ngôn ngữ học) tư liệu gốc (để nghiên cứu một hiện tượng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "corpus"

corpus
Un linguiste analyse un corpus de textes anciens.