corpus

/'kɔ:pəs/
Học thuật
Thân thiện
corpus

Un linguiste analyse un corpus de textes anciens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập hợp, bộ sưu tập: Một tập hợp hệ thống các văn bản, tài liệu hoặc dữ liệu về một chủ đề cụ thể, thường được sử dụng cho mục đích nghiên cứu hoặc tham khảo.
    • Tư liệu gốc (Ngôn ngữ học): Một tập hợp lớn các văn bản hoặc lời nói được thu thập xửđể phân tích ngôn ngữ, nghiên cứu các hiện tượng ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chercheurs ont constitué un corpus de lettres du XIXe siècle. (Các nhà nghiên cứu đã xây dựng một tập hợp các bức thư từ thế kỷ 19.)
    • Pour son étude, elle utilise un corpus linguistique de la presse écrite. (Để nghiên cứu, ấy sử dụng một tư liệu ngôn ngữ học từ báo chí viết.)
    • Le "Corpus Juris Civilis" est un recueil fondamental du droit romain. ("Corpus Juris Civilis" là một bộ sưu tập nền tảng của luật La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corpus documentaire": Tập hợp tài liệu.

    • L'historien a analysé un vaste corpus documentaire sur la Révolution. (Nhà sử học đã phân tích một tập hợp tài liệu đồ sộ về Cách mạng.)
  • "Corpus de données": Tập hợp dữ liệu.

    • Ce corpus de données servira à entraîner l'algorithme. (Tập hợp dữ liệu này sẽ được dùng để huấn luyện thuật toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporel, corporelle (adj): Thuộc về thân thể, vật chất.

    • La punition corporelle est interdite. (Hình phạt thể xác bị cấm.)
  • Incorporer (v): Kết hợp, hợp nhất vào.

    • Il faut incorporer ces nouvelles informations au rapport. (Cần phải kết hợp những thông tin mới này vào báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Recueil (n): Tuyển tập, bộ sưu tập.
  • Collection (n): Bộ sưu tập.
  • Ensemble (n): Tập hợp.
Các cụm từ liên quan
  • Corpus de textes: Tập hợp văn bản.

    • Le linguiste travaille sur un corpus de textes littéraires. (Nhà ngôn ngữ học làm việc trên một tập hợp văn bản văn học.)
  • Corpus d'étude: Tập hợp nghiên cứu.

    • Le corpus d'étude comprend des interviews et des articles. (Tập hợp nghiên cứu bao gồm các cuộc phỏng vấn bài báo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "corpus" một mình. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật chuyên môn.)

corpus

Un linguiste analyse un corpus de textes anciens.

danh từ giống đực
  1. tập (về một vấn đề)
    • Le corpus juris civilis
      tập dân luật
  2. (ngôn ngữ học) tư liệu gốc (để nghiên cứu một hiện tượng)

Từ gần giống

Từ chứa "corpus"