corpus
/'kɔ:pəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp văn bản, ngữ liệu: Một bộ sưu tập lớn và có hệ thống các văn bản viết hoặc nói, được thu thập để phân tích ngôn ngữ hoặc nghiên cứu học thuật.
- Thân, phần chính: (Trong giải phẫu học) Phần chính của một cơ quan trong cơ thể.
- Vốn, tài sản gốc: (Trong tài chính) Số tiền vốn chính, phân biệt với lợi tức hoặc thu nhập phát sinh từ nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Ngữ liệu):
- Linguists often analyze a large corpus of spoken language. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích một kho ngữ liệu lớn về ngôn ngữ nói.)
- This dictionary was compiled using a corpus of modern English texts. (Từ điển này được biên soạn bằng cách sử dụng một tập hợp văn bản tiếng Anh hiện đại.)
- Danh từ (Giải phẫu):
- The corpus callosum connects the two hemispheres of the brain. (Thể chai kết nối hai bán cầu não.)
- Danh từ (Tài chính):
- The interest is generated from the corpus, not by spending the principal. (Tiền lãi được tạo ra từ vốn gốc, chứ không phải bằng cách tiêu số tiền gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Text corpus" hoặc "linguistic corpus": Ngữ liệu văn bản, chỉ một bộ sưu tập văn bản kỹ thuật số được chú giải và sắp xếp để nghiên cứu ngôn ngữ.
- Researchers built a text corpus from online news articles. (Các nhà nghiên cứu đã xây dựng một ngữ liệu văn bản từ các bài báo tin tức trực tuyến.)
- "Corpus linguistics": Ngôn ngữ học ngữ liệu, một nhánh nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên việc phân tích các kho ngữ liệu thực tế.
Biến thể và từ gần giống
- Corpora (n): Dạng số nhiều của "corpus", thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- The library holds several historical text corpora. (Thư viện lưu giữ một số kho ngữ liệu văn bản lịch sử.)
- Corporeal (adj): (Thuộc về) thể xác, vật chất, hữu hình.
- He focused on corporeal needs like food and shelter. (Anh ấy tập trung vào những nhu cầu thể xác như thức ăn và chỗ ở.)
Từ đồng nghĩa
- Collection (n): Bộ sưu tập, tuyển tập (đối với nghĩa ngữ liệu).
- Body (n): Thân thể, phần chính (đối với nghĩa giải phẫu).
- Principal (n): Vốn gốc, số tiền gốc (đối với nghĩa tài chính).
Thành ngữ liên quan
- Habeas corpus: (Thuật ngữ pháp lý Latin, nghĩa đen: "ngươi phải có thân thể") Một lệnh tòa án yêu cầu dẫn giải một người bị giam giữ ra tòa để xét tính hợp pháp của việc giam giữ.
- The lawyer filed a writ of habeas corpus for her client. (Luật sư đã nộp đơn yêu cầu lệnh habeas corpus cho thân chủ của mình.)
danh từ, số nhiều corpora
- tập sao lục, tập văn
- (sinh vật học) thể
- corpus striatumthể vân