restorative

/ris'tɔrətiv/
Học thuật
Thân thiện
restorative

A warm cup of herbal tea can be a restorative after a long day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm hồi phục sức khỏe, tính phục hồi: "restorative" mô tả thứ đó khả năng giúp cơ thể hoặc tinh thần lấy lại sức lực, sức khỏe hoặc trạng thái tốt ban đầu.
    • Làm hồi tỉnh lại: "restorative" cũng có thể mô tả thứ đó giúp một người tỉnh táo trở lại sau khi mệt mỏi, sốc hoặc ngất.
  2. Danh từ:

    • Thuốc bổ, thức ăn bổ: "restorative" chỉ một loại thuốc hoặc thức ăn tác dụng tăng cường sức khỏe sinh lực.
    • Thứ làm hồi tỉnh: "restorative" cũng có thể chỉ bất cứ thứ (như một hoạt động, đồ uống) giúp một người cảm thấy khỏe khoắn tỉnh táo trở lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sleep has a restorative effect on the mind and body. (Giấc ngủ tác dụng phục hồi đối với tâm trí cơ thể.)
    • She found the mountain air to be restorative after her illness. ( ấy thấy không khí trên núi tính hồi phục sau cơn bệnh.)
  • Danh từ:

    • He took a herbal restorative to regain his strength. (Anh ấy uống một loại thuốc bổ thảo dược để lấy lại sức mạnh.)
    • A cup of strong coffee served as a restorative after the long meeting. (Một tách cà phê đặc đóng vai trò như một thứ hồi tỉnh sau cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "restorative justice": công lý phục hồi (một cách tiếp cận trong tư pháp tập trung vào việc sửa chữa tác hại hơn trừng phạt).

    • The community uses restorative justice to help heal relationships. (Cộng đồng sử dụng côngphục hồi để giúp chữa lành các mối quan hệ.)
  • "restorative powers": khả năng phục hồi.

    • The doctor praised the body's natural restorative powers. (Bác sĩ ca ngợi khả năng phục hồi tự nhiên của cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Restore (động từ): khôi phục, phục hồi.

    • They worked to restore the old painting. (Họ làm việc để phục hồi bức tranh .)
  • Restoration (danh từ): sự phục hồi, sự khôi phục.

    • The building is closed for restoration. (Tòa nhà đóng cửa để phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Recuperative ( tính hồi phục), revitalizing (làm hồi sinh), invigorating (làm sảng khoái, tiếp sinh lực).
  • Danh từ: Tonic (thuốc bổ), pick-me-up (thứ giúp hồi tỉnh, thường đồ uống), stimulant (chất kích thích).
Thành ngữ liên quan
  • "A restorative nap": một giấc ngủ ngắn giúp hồi phục sức lực.
    • I just need a 20-minute restorative nap to feel better. (Tôi chỉ cần một giấc ngủ ngắn 20 phút giúp hồi phục để cảm thấy khá hơn.)
restorative

A warm cup of herbal tea can be a restorative after a long day.

tính từ
  1. làm hồi phục sức khoẻ; bổ
  2. làm hổi tỉnh lại
danh từ
  1. thuốc bổ; thức ăn bổ
  2. thuốc làm hồi tỉnh lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự