corroder

Học thuật
Thân thiện
corroder

L'humidité peut corroder les vieux clous en fer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gặm mòn, ăn mòn (vật lý/hóa học): Làm hư hỏng, phá hủy dần dần một vật thể (thườngkim loại) thông qua phản ứng hóa học, ví dụ như với axit, độ ẩm hoặc các chất ăn mòn khác.
    • (Nghĩa bóng) Làm hao mòn, làm suy kiệt dần: Làm suy yếu, phá hỏng hoặc tiêu hao dần dần một thứ trừu tượng như sức khỏe, tinh thần, niềm tin hay mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa vật:
    • L'acide peut corroder le métal. (Axit có thể ăn mòn kim loại.)
    • L'eau de mer corrode la coque du bateau. (Nước biển gặm mòn thân tàu.)
  • Nghĩa bóng:
    • Le doute corrode peu à peu leur amitié. (Sự nghi ngờ làm hao mòn tình bạn của họ từng chút một.)
    • L'inquiétude corrode l'âme. (Sự lo âu làm hao mòn tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser corroder par...": Để cho bản thân bị hủy hoại/ha mòn bởi... (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • Il ne faut pas se laisser corroder par la jalousie. (Không nên để bản thân bị hủy hoại bởi lòng ghen tị.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả sự suy thoái chậm rãi nhưng nghiêm trọng.
    • Ce scandale corrode la crédibilité de l'institution. (Vụ bê bối này bào mòn uy tín của tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrosion (danh từ giống cái): Sự ăn mòn, sự gặm mòn.
    • La corrosion des métaux. (Sự ăn mòn kim loại.)
  • Corrosif, corrosive (tính từ): tính ăn mòn; (nghĩa bóng) chua cay, độc địa.
    • Un produit corrosif. (Một chất tính ăn mòn.)
    • Une critique corrosive. (Một lời phê bình chua cay.)
  • Ronger (ngoại động từ): Gặm nhấm; (nghĩa bóng) giày vò, làm khổ sở. Gần nghĩa với "corroder" nhưng thường dùng cho cảm xúc cụ thể hơn.
    • Le remords le ronge. (Nỗi hối hận giày vò anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Ronger: Gặm nhấm, làm mòn dần (cả nghĩa đen bóng).
  • Détériorer: Làm hư hỏng, làm suy giảm chất lượng.
  • Attaquer: Tấn công, làm hại (dùng cho vật liệu bị ăn mòn).
  • Saper (nghĩa bóng): Phá hoại ngầm, làm suy yếu dần.
  • Miner (nghĩa bóng): Làm suy yếu từ bên trong, làm kiệt quệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "corroder" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với các giới từ như "par" (bởi), "peu à peu" (từng chút một).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "corroder". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ. - Corroder le moral: Làm suy sụp tinh thần. - Corroder les fondements de...: Phá hoại nền tảng của...

corroder

L'humidité peut corroder les vieux clous en fer.

ngoại động từ
  1. gặm mòn, ăn mòn
  2. (nghĩa bóng) làm hao mòn
    • L'inquiétude corrode l'âme
      sự lo âu làm hao mòn tâm thần

Từ có nhắc đến "corroder"