cordage

/'kɔ:didʤ/
Học thuật
Thân thiện
cordage

Le marin utilise le cordage pour amarrer le bateau au quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thừng chão: Chỉ một tập hợp các sợi dây thừng, dây chão, đặc biệtloại được sử dụng trên tàu thuyền.
    • Sự đo (gỗ) bằng dây: Trong lĩnh vực lâm nghiệp, chỉ việc đo đạc khối lượng gỗ bằng dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cordage de ce navire est neuf. (Thừng chão của con tàu nàymới.)
    • Il faut vérifier la solidité du cordage. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của thừng chão.)
    • Le cordage est une étape importante pour estimer le volume de bois. (Việc đo gỗ bằng dâymột bước quan trọng để ước tính khối lượng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, "cordage" có thể chỉ toàn bộ hệ thống dây thừng, dây cáp trên một con tàu.
    • Tout le cordage a été remplacé avant le grand voyage. (Toàn bộ hệ thống dây thừng đã được thay thế trước chuyến đi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corde (n.f): Sợi dây, dây thừng (nói chung).

    • Une corde à sauter (một sợi dây nhảy)
  • Cordier (n.m): Thợ làm dây thừng hoặc người bán dây thừng.

Từ đồng nghĩa
  • Aussière (n.f): Dây thừng lớn, dây chão (thường dùng trong hàng hải).
  • Funi (n.f): Dây cáp, dây thừng (từ ít trang trọng hơn).
cordage

Le marin utilise le cordage pour amarrer le bateau au quai.

danh từ giống đực
  1. thừng chão
  2. sự đo (gỗ) bằng dây

Từ chứa "cordage"

Từ có nhắc đến "cordage"