corvée

/'kɔ:vei/
Học thuật
Thân thiện
corvée

The villagers were required to perform corvée labor on the lord's estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ dịch, lao động khổ sai: "corvée" một hệ thống lao động cưỡng bức, thường không được trả công hoặc được trả công rất thấp, người dân phải thực hiện cho chính quyền hoặc lãnh chúa phong kiến. Lao động này thường dùng cho các dự án công cộng như xây dựng đường sá, cầu cống, hoặc phục vụ nhu cầu cá nhân của người cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The peasants were forced to perform corvée on the lord's lands for several days each month. (Những người nông dân bị buộc phải làm khổ dịch trên đất của lãnh chúa vài ngày mỗi tháng.)
    • Building the pyramids involved a massive system of corvée labor. (Việc xây dựng các kim tự tháp liên quan đến một hệ thống lao động khổ dịch khổng lồ.)
    • The abolition of corvée was a key demand during the revolution. (Việc bãi bỏ chế độ khổ dịch một yêu cầu then chốt trong cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to corvée": phải chịu lao động khổ dịch.

    • Under the old regime, the rural population was subject to corvée. (Dưới chế độ , dân cư nông thôn phải chịu lao động khổ dịch.)
  • "corvée system": hệ thống khổ dịch.

    • The economic foundation of the kingdom relied heavily on the corvée system. (Nền tảng kinh tế của vương quốc phụ thuộc nhiều vào hệ thống khổ dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Corvée labor (n): lao động khổ dịch (cụm danh từ mở rộng).
  • Forced labor (n): lao động cưỡng bức (từ đồng nghĩa rộng hơn).
  • Statute labor (n): lao động nghĩa vụ (một hình thức tương tự cho các công trình công cộng).
Từ đồng nghĩa
  • Forced labor: lao động cưỡng bức.
  • Compulsory service: dịch vụ bắt buộc.
  • Bonded labor: lao động trừ nợ, lao động khế ước.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "corvée" nguồn gốc từ tiếng Pháp thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để mô tả các hệ thống lao động thời phong kiến hoặc thuộc địa. ít khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi nói về lịch sử hoặc các hình thức lao động tương tự.
corvée

The villagers were required to perform corvée labor on the lord's estate.

danh từ
  1. khổ dịch, lao động khổ sai

Từ gần giống

Từ chứa "corvée"

Từ có nhắc đến "corvée"