corvee
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lao dịch, lao động cưỡng bức: Chỉ việc người dân bị bắt buộc phải làm việc không công trong một khoảng thời gian nhất định, thường cho chính quyền hoặc địa chủ, thay vì nộp thuế. Đây là một chế độ phổ biến trong xã hội phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peasants had to perform three days of corvee each month for their lord. (Những người nông dân phải thực hiện ba ngày lao dịch mỗi tháng cho lãnh chúa của họ.)
- The corvee system was a form of taxation through labor. (Chế độ lao dịch là một hình thức đánh thuế thông qua sức lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to corvee": phải chịu lao dịch.
- Villagers were subject to corvee for road maintenance. (Dân làng phải chịu lao dịch để bảo trì đường xá.)
"corvee labor": lao động khổ sai, lao động cưỡng bức (một cụm danh từ mô tả chính xác loại hình lao động này).
- The monument was built using corvee labor. (Công trình tượng đài được xây dựng bằng lao động khổ sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Corvée (n): Cách viết gốc tiếng Pháp, có cùng nghĩa với "corvee". Đây là từ nguyên gốc.
- Forced labor (n): Lao động cưỡng bức (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Statute labor (n): Lao động công ích bắt buộc (một hình thức tương tự, thường do nhà nước quy định).
Từ đồng nghĩa
- Compulsory service: nghĩa vụ lao động bắt buộc.
- Bonded labor: lao động trừ nợ, lao động khế ước (có điểm tương đồng về tính chất bắt buộc và không hoặc ít được trả công).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật để mô tả các chế độ lao động thời phong kiến, đặc biệt ở châu Âu và một số nước châu Á.
- Trong tiếng Việt, "lao dịch" là từ Hán Việt thường dùng để dịch sát nghĩa nhất cho "corvee".