costume

/'kɔstju:m/
Học thuật
Thân thiện
costume

Un homme porte un costume pour aller travailler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần áo, y phục, trang phục: Chỉ bộ đồ nói chung, thườngmột bộ hoàn chỉnh.
    • Bộ quần áo (đàn ông): Một bộ đồ cụ thể, đặc biệt dùng để chỉ trang phục nam giới.
    • (Nghĩa bóng) Vỏ ngoài, cái bề ngoài: Dùng để chỉ hình thức bên ngoài, che đậy bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un nouveau costume pour le mariage. (Anh ấy đã mua một bộ vest mới cho đám cưới.)
    • Les acteurs portent des costumes historiques dans la pièce. (Các diễn viên mặc trang phục lịch sử trong vở kịch.)
    • Ne jugez pas un livre par son costume. (Đừng đánh giá một cuốn sách qua vỏ bìa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en costume d'Adam" / "dans le costume d'Adam": (cách nói thân mật) trần truồng, không mặc quần áo.
    • Les enfants couraient dans le jardin en costume d'Adam. ( trẻ chạy trong vườn trần truồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Costumer (động từ): mặc trang phục, hóa trang.

    • Les enfants aiment se costumer pour le carnaval. (Trẻ em thích hóa trang cho lễ hội carnival.)
  • Costumier (danh từ giống đực): người làm hoặc cho thuê trang phục (sân khấu, điện ảnh).

    • Le costumier a préparé tous les habits pour la pièce. (Người phụ trách trang phục đã chuẩn bị tất cả quần áo cho vở kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Habit: quần áo, bộ đồ (thường dùng cho nam).
  • Tenue: trang phục, y phục.
  • Vêtement: quần áo (nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Changer de costume: thay đổi trang phục; (nghĩa bóng) thay đổi vẻ bề ngoài, cách cư xử.
    • Pour la soirée, il a changer de costume trois fois. (Cho buổi tối, anh ta đã phải thay trang phục ba lần.)
costume

Un homme porte un costume pour aller travailler.

danh từ giống đực
  1. quần áo, y phục, trang phục
  2. bộ quần áo (đàn ông)
  3. (nghĩa bóng) vỏ ngoài, cái bề ngoài
    • Les idées dans leur costume ordinaire
      tư tưởng trong cái vỏ ngoài thường ngày
    • en costume d'Adam; dans le costume d'Adam
      (thân mật) trần truồng