coudée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoa đo lường, từ cũ) Khuỷu tay: Một đơn vị đo chiều dài cổ, dựa trên khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa, tương đương khoảng 55 cm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette vieille étoffe mesure trois coudées de long. (Mảnh vải cũ này dài ba khuỷu tay.)
- Dans l'Antiquité, on utilisait la coudée pour construire. (Thời cổ đại, người ta sử dụng đơn vị khuỷu tay để xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir ses coudées franches": (thành ngữ) có đủ tự do để hành động, không bị ràng buộc.
- Dans son nouveau poste, il a enfin ses coudées franches. (Ở vị trí mới, cuối cùng anh ấy cũng có đủ tự do để hành động.)
- "cent coudées": (cách nói cường điệu) rất nhiều, một lượng lớn.
- Il a cent coudées d'avance sur ses concurrents. (Anh ta vượt xa các đối thủ của mình.)
- "dépasser de cent coudées": vượt trội hơn rất nhiều.
- Son talent le dépasse de cent coudées. (Tài năng của anh ấy vượt trội hơn rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Coudé (tính từ giống đực): có hình khuỷu tay, gấp khúc.
- un tuyau coudé (một đường ống cong)
- Coude (danh từ giống đực): (giải phẫu) khuỷu tay; chỗ cong (của đường, sông...).
- se faire mal au coude (bị đau khuỷu tay)
- un coude de la rivière (một khúc cong của con sông)
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa đơn vị đo): Unité de mesure ancienne (đơn vị đo lường cổ).
Thành ngữ liên quan
- Lever/hausser le coude: (thành ngữ, dùng danh từ coude) uống rượu nhiều.
- Il a tendance à hausser le coude. (Anh ta có xu hướng nhậu nhẹt.)
- Jouer des coudes: (thành ngữ, dùng danh từ coude) dùng khuỷu tay để đẩy, chen lấn; (nghĩa bóng) tranh giành quyết liệt để thành công.
- Il faut savoir jouer des coudes dans ce métier. (Trong nghề này phải biết cách tranh đua quyết liệt.)
danh từ giống cái
- (khoa (đo lường), từ cũ nghĩa cũ) khuỷu tay (độ dài từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa, bằng khoảng 55 cm)
- avoir ses coudées franchestự do hành động
- cent coudéesnhiều lắm
- Dépasser de cent coudéeshơn rất nhiều