couette

Học thuật
Thân thiện
couette

Une femme dort paisiblement sous une couette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Ổ chặn: Một bộ phận cơ khí dùng để đỡ hoặc chặn trục, giúp giảm ma sát định vị.
    • (Tiếng địa phương) Nệm lông: Một loại chăn hoặc nệm được nhồi bằng lông , thường dùng để đắp cho ấm.
    • (Thân mật) Đuôi sam, bím tóc: Kiểu tóc buộc cao, thườngphía sau hoặc bên cạnh đầu, phổ biếntrẻ em hoặc trong các kiểu tóc thời trang.
    • (Từ , nghĩa ) Đuôi nhỏ: Một búi lông nhỏ hoặc phần đuôi ngắn, thường dùng để chỉ động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ingénieur a vérifié la couette du roulement. (Kỹ đã kiểm trachặn của vòng bi.)
    • Il fait froid, je vais sortir la couette en plumes. (Trời lạnh, tôi sẽ lấy cái nệm lông ra.)
    • La petite fille a une jolie couette sur le côté. (Cô bé có một bím tóc đuôi sam xinh xắnbên cạnh đầu.)
    • Le chaton agite sa petite couette. (Chú mèo con vẫy cái đuôi nhỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire une couette": (cách nói thân mật) Buộc tóc thành đuôi sam.
    • Elle s'est fait une couette pour aller courir. ( ấy đã buộc tóc đuôi sam để đi chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Couetter (động từ, hiếm gặp): Buộc tóc thành đuôi sam.
  • Couette trong cụm từ "couette et oreillers": Chỉ bộ đồ giường gồm chăn (nệm lông) gối.
    • J'ai acheté une nouvelle parure de couette et oreillers. (Tôi đã mua một bộ vỏ chăn gối mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oreiller mécanique: Palier, butée (ổ trục, ổ chặn).
  • Pour la literie: Duvet, édredon (chăn lông , chăn bông).
  • Pour la coiffure: Queue de cheval (đuôi ngựa), natte (bím tóc).
Thành ngữ liên quan
  • "Dormir sur la couette": (nghĩa đen) Ngủ trên nệm lông; có thể ám chỉ một giấc ngủ ấm áp thoải mái.
  • "Avoir la couette qui dépasse": (nghĩa bóng, thân mật) Có một lọn tóc đuôi sam bị lòi ra; chỉ sự thiếu chỉn chu nhỏ trong ngoại hình.
couette

Une femme dort paisiblement sous une couette blanche.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) ổ chặn
  2. (tiếng địa phương) nệm lông
  3. (thân mật) đuôi sam (tóc), bím tóc
  4. (từ , đuôi ) đuôi nhỏ

Từ có nhắc đến "couette"