couette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Ổ chặn: Một bộ phận cơ khí dùng để đỡ hoặc chặn trục, giúp giảm ma sát và định vị.
- (Tiếng địa phương) Nệm lông: Một loại chăn hoặc nệm được nhồi bằng lông vũ, thường dùng để đắp cho ấm.
- (Thân mật) Đuôi sam, bím tóc: Kiểu tóc buộc cao, thường ở phía sau hoặc bên cạnh đầu, phổ biến ở trẻ em hoặc trong các kiểu tóc thời trang.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đuôi nhỏ: Một búi lông nhỏ hoặc phần đuôi ngắn, thường dùng để chỉ động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ingénieur a vérifié la couette du roulement. (Kỹ sư đã kiểm tra ổ chặn của vòng bi.)
- Il fait froid, je vais sortir la couette en plumes. (Trời lạnh, tôi sẽ lấy cái nệm lông vũ ra.)
- La petite fille a une jolie couette sur le côté. (Cô bé có một bím tóc đuôi sam xinh xắn ở bên cạnh đầu.)
- Le chaton agite sa petite couette. (Chú mèo con vẫy cái đuôi nhỏ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire une couette": (cách nói thân mật) Buộc tóc thành đuôi sam.
- Elle s'est fait une couette pour aller courir. (Cô ấy đã buộc tóc đuôi sam để đi chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Couetter (động từ, hiếm gặp): Buộc tóc thành đuôi sam.
- Couette trong cụm từ "couette et oreillers": Chỉ bộ đồ giường gồm chăn (nệm lông) và gối.
- J'ai acheté une nouvelle parure de couette et oreillers. (Tôi đã mua một bộ vỏ chăn gối mới.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'oreiller mécanique: Palier, butée (ổ trục, ổ chặn).
- Pour la literie: Duvet, édredon (chăn lông vũ, chăn bông).
- Pour la coiffure: Queue de cheval (đuôi ngựa), natte (bím tóc).
Thành ngữ liên quan
- "Dormir sur la couette": (nghĩa đen) Ngủ trên nệm lông; có thể ám chỉ một giấc ngủ ấm áp và thoải mái.
- "Avoir la couette qui dépasse": (nghĩa bóng, thân mật) Có một lọn tóc đuôi sam bị lòi ra; chỉ sự thiếu chỉn chu nhỏ trong ngoại hình.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) ổ chặn
- (tiếng địa phương) nệm lông
- (thân mật) đuôi sam (tóc), bím tóc
- (từ cũ, đuôi cũ) đuôi nhỏ