guette

Học thuật
Thân thiện
guette

La sentinelle se tient sur la guette pour surveiller la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lầu canh: Một kiến trúc cao, thườngmột phần của tường thành, lâu đài hoặc pháo đài, được sử dụng để quan sát canh gác trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats montaient la garde depuis la guette. (Những người lính canh gác từ trên lầu canh.)
    • La vieille guette du château offre une vue magnifique sur la vallée. (Lầu canh cổ của lâu đài mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, kiến trúc cổ hoặc văn học để mô tả các công trình phòng thủ thời trung cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Guetter (động từ): Rình, canh chừng, theo dõi.
    • Le chat guette la souris. (Con mèo rình con chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour de guet: Tháp canh.
  • Poste d'observation: Vị trí quan sát.
Lưu ý
  • "Guette" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả về lịch sử hoặc các di tích kiến trúc cổ.
guette

La sentinelle se tient sur la guette pour surveiller la campagne.

danh từ giống cái
  1. (sử học) lầu canh