coulissier
Học thuậtThân thiện
Un coulissier discute avec un client devant un tableau d'affichage des cours.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người môi giới chứng khoán không chính thức: Một cá nhân hoạt động trong lĩnh vực môi giới chứng khoán bên ngoài thị trường chính thức hoặc sàn giao dịch được quy định, thường không có giấy phép đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les autorités ont enquêté sur un réseau de coulissiers opérant en marge de la Bourse. (Các nhà chức trách đã điều tra một mạng lưới những người môi giới chứng khoán không chính thức hoạt động bên lề Sở Giao dịch Chứng khoán.)
- Il a perdu de l'argent en traitant avec un coulissier peu scrupuleux. (Anh ấy đã mất tiền khi giao dịch với một người môi giới chứng khoán không chính thức thiếu đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Activité de coulissier": hoạt động môi giới chứng khoán phi chính thức.
- L'activité de coulissier est souvent associée à un manque de transparence. (Hoạt động môi giới chứng khoán không chính thức thường liên quan đến sự thiếu minh bạch.)
"Marché des coulissiers": thị trường do các nhà môi giới không chính thức điều hành.
- Le marché des coulissiers peut présenter des risques importants pour les investisseurs non avertis. (Thị trường của các nhà môi giới không chính thức có thể tiềm ẩn rủi ro lớn cho những nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Coulisse (danh từ giống cái): Hậu trường, bên lề. Trong tài chính, "la coulisse" có thể chỉ thị trường chứng khoán phi chính thức.
- Les négociations ont eu lieu dans la coulisse. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra ở hậu trường / thị trường phi chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Courtier non officiel: nhà môi giới không chính thức.
- Intermédiaire financier non réglementé: trung gian tài chính không được quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "coulissier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coulissier")
Un coulissier discute avec un client devant un tableau d'affichage des cours.
danh từ giống đực
- người môi giới chứng khoán không chính thức