coulisser

ngoại động từ
  1. đặt rãnh trượt (để đẩy)
    • Coulisser les côtés d'une scène
      đặt rãnh trượt hai bên sân khấu
nội động từ
  1. trượt theo rãnh
    • Porte qui coulisse
      cửa trượt theo rãnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan