coulisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lắp rãnh trượt, làm cho có thể trượt được: Hành động tạo ra hoặc lắp đặt một hệ thống (thườngrãnh, đường ray) để một vật có thể di chuyển trượt qua lại.
    • Đặt vào rãnh trượt: Hành động đặt một vật vào trong một rãnh trượt đã có sẵn để có thể di chuyển.
  2. Nội động từ:

    • Trượt (theo rãnh): Di chuyển một cách trơn tru, qua lại hoặc lên xuống dọc theo một đường ray hoặc rãnh đã được lắp đặt sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut coulisser ces panneaux pour créer une cloison amovible. (Cần phải lắp rãnh trượt cho những tấm ván này để tạo ra một vách ngăn di động.)
    • Le menuisier a coulissé les portes du placard. (Người thợ mộc đã lắp rãnh trượt cho các cánh cửa tủ.)
  • Nội động từ:

    • Cette fenêtre coulisse horizontalement. (Cửa sổ này trượt theo chiều ngang.)
    • Le tiroir coulisse mal, il faut le graisser. (Ngăn kéo trượt không êm, cần phải bôi trơn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire coulisser": Làm cho trượt, kéo trượt (một vật).
    • Il a fait coulisser le panneau secret pour révéler un coffre. (Anh ta đã kéo trượt tấm panneau bí mật để lộ ra một cái rương.)
Biến thể từ liên quan
  • Coulissant, coulissante (tính từ): Có thể trượt được, dạng trượt.
    • porte coulissante (cửa trượt)
  • Coulisse (danh từ từ): Rãnh trượt, đường trượt; cũngnghĩa bónghậu trường (sân khấu).
    • Les rideaux se déplacent dans une coulisse. (Những tấm màn di chuyển trong một rãnh trượt.)
  • Coulissement (danh từ từ): Sự trượt, động tác trượt.
    • Le coulissement silencieux des portes. (Sự trượt êm ái của các cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Glisser (nội động từ): Trượt, lướt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải rãnh).
  • Faire glisser (ngoại động từ): Làm cho trượt, kéo trượt.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se coulisser (động từ phản thân): Tự trượt vào, được thiết kế để trượt.
    • Ce mécanisme se coulisse facilement dans la rainure. (Cơ cấu này tự trượt dễ dàng vào trong rãnh.)
ngoại động từ
  1. đặt rãnh trượt (để đẩy)
    • Coulisser les côtés d'une scène
      đặt rãnh trượt hai bên sân khấu
nội động từ
  1. trượt theo rãnh
    • Porte qui coulisse
      cửa trượt theo rãnh