coulisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lắp rãnh trượt, làm cho có thể trượt được: Hành động tạo ra hoặc lắp đặt một hệ thống (thường là rãnh, đường ray) để một vật có thể di chuyển trượt qua lại.
- Đặt vào rãnh trượt: Hành động đặt một vật vào trong một rãnh trượt đã có sẵn để nó có thể di chuyển.
Nội động từ:
- Trượt (theo rãnh): Di chuyển một cách trơn tru, qua lại hoặc lên xuống dọc theo một đường ray hoặc rãnh đã được lắp đặt sẵn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut coulisser ces panneaux pour créer une cloison amovible. (Cần phải lắp rãnh trượt cho những tấm ván này để tạo ra một vách ngăn di động.)
- Le menuisier a coulissé les portes du placard. (Người thợ mộc đã lắp rãnh trượt cho các cánh cửa tủ.)
Nội động từ:
- Cette fenêtre coulisse horizontalement. (Cửa sổ này trượt theo chiều ngang.)
- Le tiroir coulisse mal, il faut le graisser. (Ngăn kéo trượt không êm, cần phải bôi trơn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire coulisser": Làm cho trượt, kéo trượt (một vật).
- Il a fait coulisser le panneau secret pour révéler un coffre. (Anh ta đã kéo trượt tấm panneau bí mật để lộ ra một cái rương.)
Biến thể và từ liên quan
- Coulissant, coulissante (tính từ): Có thể trượt được, dạng trượt.
- porte coulissante (cửa trượt)
- Coulisse (danh từ từ): Rãnh trượt, đường trượt; cũng có nghĩa bóng là hậu trường (sân khấu).
- Les rideaux se déplacent dans une coulisse. (Những tấm màn di chuyển trong một rãnh trượt.)
- Coulissement (danh từ từ): Sự trượt, động tác trượt.
- Le coulissement silencieux des portes. (Sự trượt êm ái của các cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Glisser (nội động từ): Trượt, lướt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải có rãnh).
- Faire glisser (ngoại động từ): Làm cho trượt, kéo trượt.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Se coulisser (động từ phản thân): Tự trượt vào, được thiết kế để trượt.
- Ce mécanisme se coulisse facilement dans la rainure. (Cơ cấu này tự trượt dễ dàng vào trong rãnh.)
ngoại động từ
- đặt rãnh trượt (để đẩy)
- Coulisser les côtés d'une scèneđặt rãnh trượt hai bên sân khấu
nội động từ
- trượt theo rãnh
- Porte qui coulissecửa trượt theo rãnh