clisser

Học thuật
Thân thiện
clisser

Une bouteille de vin est protégée par un clisser en paille.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc áo rơm: Hành động dùng rơm để bọc, quấn quanh một vật (thườngmột chai, lọ) để bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut clisser cette bouteille de vin avant de l'expédier. (Phải bọc áo rơm cho chai rượu này trước khi gửi đi.)
    • L'artisan sait clisser les bouteilles avec une grande habileté. (Người thợ thủ công biết cách bọc áo rơm cho các chai lọ với kỹ năng điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être clissé(e)": được bọc bằng áo rơm.
    • Les bouteilles anciennes étaient souvent clissées à la main. (Những chai cổ thường được bọc áo rơm thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Clissage (danh từ giống đực): hành động bọc áo rơm, kỹ thuật bọc bằng rơm.
    • Le clissage est un métier traditionnel. (Việc bọc áo rơmmột nghề thủ công truyền thống.)
  • Clisse (danh từ giống cái): cái áo rơm, lớp rơm dùng để bọc.
    • Une clisse en paille protège la bouteille. (Một cái áo rơm bảo vệ chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Garnir de paille: trang bị, bọc bằng rơm.
  • Envelopper de paille: quấn, bọc bằng rơm.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "clisser" rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ truyền thống, đặc biệt liên quan đến việc đóng gói bảo quản chai lọ (thường là chai rượu). Đây không phảitừ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
clisser

Une bouteille de vin est protégée par un clisser en paille.

ngoại động từ
  1. bọc áo rơm
    • Clisser une bouteille
      bọc áo rơm cho chai