clisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc áo rơm: Hành động dùng rơm để bọc, quấn quanh một vật (thường là một chai, lọ) để bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut clisser cette bouteille de vin avant de l'expédier. (Phải bọc áo rơm cho chai rượu này trước khi gửi đi.)
- L'artisan sait clisser les bouteilles avec une grande habileté. (Người thợ thủ công biết cách bọc áo rơm cho các chai lọ với kỹ năng điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être clissé(e)": được bọc bằng áo rơm.
- Les bouteilles anciennes étaient souvent clissées à la main. (Những chai cổ thường được bọc áo rơm thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Clissage (danh từ giống đực): hành động bọc áo rơm, kỹ thuật bọc bằng rơm.
- Le clissage est un métier traditionnel. (Việc bọc áo rơm là một nghề thủ công truyền thống.)
- Clisse (danh từ giống cái): cái áo rơm, lớp rơm dùng để bọc.
- Une clisse en paille protège la bouteille. (Một cái áo rơm bảo vệ chai.)
Từ đồng nghĩa
- Garnir de paille: trang bị, bọc bằng rơm.
- Envelopper de paille: quấn, bọc bằng rơm.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "clisser" rất chuyên biệt và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công mỹ nghệ truyền thống, đặc biệt liên quan đến việc đóng gói và bảo quản chai lọ (thường là chai rượu). Đây không phải là từ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
- bọc áo rơm
- Clisser une bouteillebọc áo rơm cho chai