count-out
/'kauntaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đếm từ 1 đến 10 (trong quyền Anh): Hành động trọng tài đếm từ một đến mười khi một võ sĩ ngã xuống. Nếu võ sĩ không thể đứng dậy trước khi đếm xong, họ bị xử thua.
- Sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt): Thủ tục trong Nghị viện Anh, khi số nghị viên có mặt dưới mức tối thiểu (40 người), cuộc họp sẽ bị hoãn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boxer couldn't get up after the knockdown, resulting in a count-out. (Võ sĩ không thể đứng dậy sau cú ngã, dẫn đến một pha đếm knock-out.)
- The debate was delayed due to a count-out in the House of Commons. (Cuộc tranh luận bị trì hoãn do một cuộc kiểm tra số lượng nghị viên trong Hạ viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To win by count-out": Thắng nhờ pha đếm knock-out (trong quyền Anh).
- The champion defended his title with a victory by count-out. (Nhà vô địch bảo vệ danh hiệu của mình bằng một chiến thắng nhờ pha đếm knock-out.)
Biến thể và từ gần giống
- Count (danh từ/động từ): Sự đếm; đếm. (Đây là dạng rút gọn thông thường của "count-out" trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là quyền Anh).
- Knockout (danh từ): Cú đánh làm đối thủ ngã và không thể đứng dậy kịp trước khi trọng tài đếm xong; sự loại trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Knockout (KO) (trong quyền Anh): Chiến thắng bằng cú knock-out.
- Adjournment for lack of quorum (trong nghị viện): Sự hoãn họp do thiếu số đại biểu tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To count someone out (cụm động từ): Loại trừ ai đó khỏi một kế hoạch hoặc hoạt động; hoặc (trong quyền Anh) đếm đến mười để xác định một võ sĩ thua.
- If you're not interested in the project, count me out. (Nếu bạn không quan tâm đến dự án, hãy loại tôi ra.)
- The referee had to count the injured boxer out. (Trọng tài buộc phải đếm knock-out võ sĩ bị thương.)
Thành ngữ liên quan
- Down for the count: Bị đánh bại hoàn toàn và không thể tiếp tục (xuất phát từ quyền Anh).
- After working for 20 hours straight, I'm down for the count. (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, tôi kiệt sức hoàn toàn.)
danh từ
- sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)
- sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count)