Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • mìn chống mìn
  • kẻ chống lại âm mưu, phản kế
động từ
  • đặt mìn chống mìn
  • dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế
Related words
Related search result for "countermine"
Comments and discussion on the word "countermine"