countermine

/,kauntəmain/
danh từ
  1. mìn chống mìn
  2. kẻ chống lại âm mưu, phản kế
động từ
  1. đặt mìn chống mìn
  2. dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

countermine
The engineers dug a countermine to intercept the enemy tunnel.