countermine

/,kauntəmain/
Học thuật
Thân thiện
countermine

The engineers dug a countermine to intercept the enemy tunnel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mìn chống mìn: Một loại mìn hoặc thiết bị nổ được đặt để phát hiện, vô hiệu hóa hoặc phá hủy mìn của đối phương.
    • Phản kế, kế sách chống lại âm mưu: Một kế hoạch hoặc hành động được thiết kế để làm thất bại một âm mưu hay kế hoạch của người khác.
  2. Động từ:

    • Đặt mìn chống mìn: Hành động đặt mìn hoặc thiết bị để chống lại phá hủy mìn của đối phương.
    • Dùng phản kế, chống lại bằng mưu kế: Hành động sử dụng một kế sách để làm thất bại hoặc vô hiệu hóa âm mưu, kế hoạch của đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The engineers laid a countermine to protect the fort from enemy sappers. (Các kỹ sư đã đặt một quả mìn chống mìn để bảo vệ pháo đài khỏi quân địch đào hầm.)
    • His clever countermine exposed the spy's entire plot. (Phản kế thông minh của anh ta đã phơi bày toàn bộ âm mưu của gián điệp.)
  • Động từ:

    • To secure the harbor, the navy had to countermine the approaches. (Để bảo vệ bến cảng, hải quân phải đặt mìn chống mìncác lối tiếp cận.)
    • The politician countermined his opponent's smear campaign with a public release of evidence. (Chính trị gia đó đã dùng phản kế chống lại chiến dịch bôi nhọ của đối thủ bằng cách công khai tài liệu chứng cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a countermine against...": một biện pháp/phản kế chống lại...
    • The new policy serves as a countermine against corporate espionage. (Chính sách mới đóng vai trò như một phản kế chống lại hành vi gián điệp công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Countermining (danh động từ/gerund): Hành động đặt mìn chống mìn hoặc sử dụng phản kế.
  • Countermeasure (danh từ): Biện pháp đối phó, biện pháp phòng chống (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong quân sự hay mưu kế).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mưu kế): Counterplot (âm mưu phản lại), stratagem (kế sách).
  • Động từ (nghĩa mưu kế): Thwart (ngăn chặn, làm thất bại), foil (làm hỏng, chặn đứng), sabotage (phá hoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "countermine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "countermine")

countermine

The engineers dug a countermine to intercept the enemy tunnel.

danh từ
  1. mìn chống mìn
  2. kẻ chống lại âm mưu, phản kế
động từ
  1. đặt mìn chống mìn
  2. dùng mưu kế chống lại âm mưu, dùng phản kế

Từ gần giống