countryseat

countryseat

The family enjoys a picnic on the lawn of their countryseat.

Định nghĩa

Danh từ: "countryseat" một điền trang hoặc dinh thự lớn nằmvùng nông thôn, thường thuộc sở hữu của một gia đình quý tộc hoặc giàu có. không chỉ một ngôi nhà còn bao gồm cả khu đất rộng lớn xung quanh, thường được dùng làm nơichính hoặc nơi nghỉ dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Công tước dành phần lớn thời gian tại điền trang của ôngnhững ngọn đồi nhấp nhô của Yorkshire.)
  • (Điền trang này đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ, với những khu vườn rộng lớn bãi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "countryseat" thường mang tính lịch sử trang trọng, hiếm khi được dùng trong văn nói hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc, lịch sử, hoặc văn học.
    • The novel describes the lavish lifestyle of the aristocracy in their countryseats. (Cuốn tiểu thuyết mô tả lối sống xa hoa của tầng lớp quý tộc trong các điền trang của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Country house (danh từ): nhà ở nông thôn, thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn "countryseat".
    • They rented a country house for the summer. (Họ thuê một ngôi nhà nông thôn cho mùa .)
  • Estate (danh từ): điền trang, khu đất rộng, có thể bao gồm cả nhà đất canh tác.
    • The estate includes a manor house and several farms. (Điền trang bao gồm một dinh thự vài trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Manor: dinh thự chính trong một điền trang.
  • Seat: nơi trú chính của một gia đình quý tộc (thường dùng trong cụm "family seat").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "countryseat".

Thành ngữ liên quan
  • To retire to one's countryseat: rút lui về điền trang của mình (thường để nghỉ ngơi hoặc tránh xa cuộc sống thành thị).
    • After a long career in politics, he retired to his countryseat. (Sau một sự nghiệp chính trị dài, ông ấy rút lui về điền trang của mình.)