coupant

Học thuật
Thân thiện
coupant

Le couteau a une lame très coupante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc, có thể cắt đứt: Dùng để mô tả vật đó lưỡi hoặc cạnh sắc bén, khả năng cắt.
    • (Nghĩa bóng) Xẵng, hách, gay gắt: Dùng để mô tả giọng nói, thái độ hoặc lời lẽ sắc sảo, lạnh lùng, thiếu kiên nhẫn hoặc phần trịch thượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Fais attention, cette lame est très coupante. (Hãy cẩn thận, lưỡi dao này rất sắc.)
    • Il a acheté un couteau coupant pour la cuisine. (Anh ấy đã mua một con dao sắc để nấu ăn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Elle m'a répondu d'un ton coupant. ( ấy đã trả lời tôi bằng một giọng điệu xẵng/hách.)
    • Ses remarques coupantes ont blessé tout le monde. (Những nhận xét gay gắt của anh ta đã làm tổn thương mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vent coupant": Gió lạnh buốt, gió rét cắt da cắt thịt.

    • Il fait un vent coupant dehors. (Bên ngoài trời đang có một cơn gió lạnh buốt.)
  • "Une lumière coupante": Ánh sáng chói lóa, gắt (như có thể cắt được).

    • La lumière coupante du soleil m'éblouit. (Ánh sáng chói lóa của mặt trời làm tôi lóa mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Couper (động từ): Cắt.

    • Il faut couper les légumes. (Phải cắt rau củ.)
  • Coupure (danh từ): Vết cắt, sự cắt đứt.

    • Il a une coupure au doigt. (Anh ấy có một vết cắtngón tay.)
  • Tranchant, tranchante (tính từ): Sắc bén (gần nghĩa với "coupant" ở nghĩa đen).

    • Une épée tranchante. (Một thanh kiếm sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắc: Tranchant, affûté, aiguisé.
  • Xẵng, hách: Sec, cassant, brusque, acerbe.
Từ trái nghĩa
  • Không sắc: Émoussé, mousse.
  • Dịu dàng, nhẹ nhàng: Doux, aimable, gentil.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la langue bien coupante: lưỡi sắc như dao; nói năng sắc sảo, thậm chí chua ngoa.
    • Fais attention à elle, elle a la langue bien coupante. (Hãy cẩn thận với cô ta, cô ta lưỡi sắc như dao.)
coupant

Le couteau a une lame très coupante.

tính từ
  1. cắt đứt, sắc
    • Des ciseaux coupants
      kéo sắc
  2. (nghĩa bóng) xẵng, hách
    • Ton coupant
      giọng hách

Từ trái nghĩa