coupant

tính từ
  1. cắt đứt, sắc
    • Des ciseaux coupants
      kéo sắc
  2. (nghĩa bóng) xẵng, hách
    • Ton coupant
      giọng hách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "coupant"

coupant
Le couteau a une lame très coupante.