cowherd
/'kauhə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn bò: Một người có công việc là chăn dắt, trông nom và chăm sóc đàn bò, thường làm việc ngoài đồng cỏ hoặc vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cowherd led the cattle back to the barn at sunset. (Người chăn bò dẫn đàn gia súc trở về chuồng lúc hoàng hôn.)
- In many traditional societies, a cowherd is a common occupation. (Ở nhiều xã hội truyền thống, người chăn bò là một nghề phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a solitary cowherd": một người chăn bò đơn độc.
- The painting depicted a solitary cowherd on a vast plain. (Bức tranh mô tả một người chăn bò đơn độc trên một đồng bằng rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Herdsman (n): người chăn gia súc (nói chung, có thể chăn bò, cừu, dê...).
- Drover (n): người chuyên dẫn, đánh đuổi gia súc đi đường dài (thường đến chợ hoặc lò mổ).
- Cowboy (n): cao bồi (thường gắn với văn hóa miền Tây nước Mỹ, liên quan đến cưỡi ngựa và chăn bò).
Từ đồng nghĩa
- Cattle herder: người chăn gia súc (bò).
- Cattleman: người chăn nuôi bò, chủ trang trại bò.
danh từ
- người chăn bò