cattleman

/'kætlmən/
danh từ
  1. người chăn trâu bò
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăn nuôi trâu bò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cattleman
A cattleman rides his horse across the open range.