cx
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm mười: Số đếm hoặc số thứ tự đại diện cho số lượng 110, tức là 100 cộng thêm 10.
- Nhiều hơn một trăm mười đơn vị: Một cách diễn đạt khác để chỉ số lượng 110.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The library has cx books on that topic. (Thư viện có một trăm mười cuốn sách về chủ đề đó.)
- She finished in cxth place in the race. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ một trăm mười trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản chính thức hoặc lịch sử: "cx" có thể được dùng trong các văn bản cổ, khắc trên đá, hoặc trong một số ngữ cảnh đặc biệt để biểu thị số 110 bằng chữ số La Mã.
- The manuscript is dated cx A.D. (Bản thảo có niên đại năm 110 sau Công nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
- 110 (số): Cách viết số Ả Rập phổ biến cho "một trăm mười".
- One hundred ten (từ): Cách viết bằng chữ của số 110 trong tiếng Anh.
- CX (danh từ riêng): Viết tắt có thể có nhiều nghĩa khác (ví dụ: Customer Experience - Trải nghiệm Khách hàng), không liên quan đến nghĩa số đếm này.
Từ đồng nghĩa
- One hundred and ten: Một trăm lẻ mười (cách đọc khác).
- Ten above a hundred: Mười trên một trăm (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Từ "cx" với nghĩa số 110 là một dạng viết tắt hoặc ký hiệu ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết và đọc thông dụng là "one hundred ten" hoặc "110".
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, nên sử dụng cách viết số (110) hoặc viết bằng chữ (one hundred ten) để tránh nhầm lẫn.
Adjective
- nhiều hơn 100 mười đơn vị (110)