craquer

Học thuật
Thân thiện
craquer

Le menuisier entend le bois craquer sous la pression.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kêu rắc rắc, kêu lạo xạo: Phát ra âm thanh ngắn, khô sắc do vật đó bị căng, gãy hoặc vỡ.
    • Nứt ra, rách ra, vỡ ra: Chỉ trạng thái một vật liệu (như vải, gỗ, da) bị hỏng, tách ra thành đường nứt hoặc lỗ hổng do áp lực.
    • Suy sụp, lung lay, thất bại: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ một kế hoạch, hệ thống, hoặc tình trạng tinh thần bị phá vỡ, không còn giữ vững được.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm rách, làm vỡ: Hành động chủ động gây ra vết nứt, vết rách trên một vật.
    • (Thân mật) Phung phí, tiêu xài hoang phí: Tiêu tiền một cách nhanh chóng vô ích.
    • Quẹt (diêm): Hành động làm cho que diêm bắt lửa.
    • (Kỹ thuật) Luyện tinh bằng phương pháp cracking: Một quy trình công nghiệp để tách các phân tử hydrocarbon phức tạp thành những phân tử đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La glace a craqué sous ses pas. (Mặt băng kêu rắc rắc dưới bước chân anh ta.)
    • Le vieux fauteuil en cuir commence à craquer. (Chiếc ghế bành da bắt đầu nứt ra.)
    • Leur alliance politique craque de partout. (Liên minh chính trị của họ đang lung lay khắp nơi.)
  • Ngoại động từ:

    • Il a craqué son jean en escaladant le mur. (Anh ấy đã làm rách quần jean khi trèo tường.)
    • Il a craqué tout son salaire en une soirée. (Anh ta đã phung phí hết tiền lương chỉ trong một buổi tối.)
    • Craque une allumette pour y voir plus clair. (Hãy quẹt một que diêm để nhìn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "craquer pour quelqu'un/quelque chose": (thân mật) Phải lòng ai đó một cách đột ngột mãnh liệt; hoặc rất thích, "phát cuồng" một thứ đó.

    • J'ai craqué pour cette robe. (Tôi "phát cuồng" chiếc váy này.)
    • Il a craqué pour sa nouvelle collègue. (Anh ấy đã phải lòng đồng nghiệp mới.)
  • "craquer nerveusement": Suy sụp về mặt thần kinh, không chịu đựng được áp lực nữa.

    • Sous la pression, il a fini par craquer nerveusement. (Dưới áp lực, cuối cùng anh ta đã suy sụp thần kinh.)
  • "se faire craquer les doigts/le dos": Bẻ khớp ngón tay/lưng cho kêu rắc rắc.

    • Il aime se faire craquer les doigts. (Anh ấy thích bẻ khớp ngón tay cho kêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Craquant, e (tính từ): (thân mật) Rất dễ thương, đáng yêu (người); giòn tan, kêu rắc (đồ ăn).

    • Un bébé craquant. (Một em bé rất đáng yêu.)
    • Des biscuits craquants. (Những chiếc bánh quy giòn tan.)
  • Craquement (danh từ): Tiếng kêu rắc, tiếng nứt.

    • Un craquement dans la forêt. (Một tiếng cành cây gãy trong rừng.)
  • Cracking (danh từ, kỹ thuật): Quy trình luyện tinh, cracking.

Từ đồng nghĩa
  • Nứt/Vỡ: se fendre, se fissurer, se rompre.
  • Kêu rắc: grincer, crépiter (tùy ngữ cảnh).
  • Suy sụp (tinh thần): s'effondrer, céder, lâcher.
  • Phung phí: dilapider, gaspiller, dépenser follement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Craquer sous (quelque chose): Suy sụp, không chịu nổi dưới áp lực của cái gì.
    • Craquer sous le poids des responsabilités. (Suy sụp dưới gánh nặng trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Craquer dans les mains à quelqu'un": Không giữ lời hứa với ai, phản bội ai.
    • Il a craqué dans les mains de son associé. (Anh ta đã phản bội đối tác của mình.)
craquer

Le menuisier entend le bois craquer sous la pression.

nội động từ
  1. kêu rắc, gãy răng rắc
  2. rách ra, vỡ ra, toác ra
    • Les coutures ont craqué
      đường may đã toác ra
  3. lung lay, thất bại, suy sụp
    • Projet qui craque
      dự kiến thất bại
    • Un régime qui craque
      một chế độ suy sụp
    • craquer dans les mains à quelqu'un
      không giữ lời hứa với ai; phản bội ai
ngoại động từ
  1. làm rách, làm vỡ
    • Craquer un pantalon
      làm rách quần
  2. (thân mật) phung phí
    • Craquer un héritage
      phung phí gia tài
  3. quẹt
    • Craquer une allumette
      quẹt diêm
  4. (kỹ thuật) luyện tinh bằng phương pháp crackin