craquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Kêu rắc rắc, kêu lạo xạo: Phát ra âm thanh ngắn, khô và sắc do vật gì đó bị căng, gãy hoặc vỡ.
- Nứt ra, rách ra, vỡ ra: Chỉ trạng thái một vật liệu (như vải, gỗ, da) bị hỏng, tách ra thành đường nứt hoặc lỗ hổng do áp lực.
- Suy sụp, lung lay, thất bại: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ một kế hoạch, hệ thống, hoặc tình trạng tinh thần bị phá vỡ, không còn giữ vững được.
Ngoại động từ:
- Làm rách, làm vỡ: Hành động chủ động gây ra vết nứt, vết rách trên một vật.
- (Thân mật) Phung phí, tiêu xài hoang phí: Tiêu tiền một cách nhanh chóng và vô ích.
- Quẹt (diêm): Hành động làm cho que diêm bắt lửa.
- (Kỹ thuật) Luyện tinh bằng phương pháp cracking: Một quy trình công nghiệp để tách các phân tử hydrocarbon phức tạp thành những phân tử đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La glace a craqué sous ses pas. (Mặt băng kêu rắc rắc dưới bước chân anh ta.)
- Le vieux fauteuil en cuir commence à craquer. (Chiếc ghế bành da cũ bắt đầu nứt ra.)
- Leur alliance politique craque de partout. (Liên minh chính trị của họ đang lung lay khắp nơi.)
Ngoại động từ:
- Il a craqué son jean en escaladant le mur. (Anh ấy đã làm rách quần jean khi trèo tường.)
- Il a craqué tout son salaire en une soirée. (Anh ta đã phung phí hết tiền lương chỉ trong một buổi tối.)
- Craque une allumette pour y voir plus clair. (Hãy quẹt một que diêm để nhìn rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"craquer pour quelqu'un/quelque chose": (thân mật) Phải lòng ai đó một cách đột ngột và mãnh liệt; hoặc rất thích, "phát cuồng" vì một thứ gì đó.
- J'ai craqué pour cette robe. (Tôi "phát cuồng" vì chiếc váy này.)
- Il a craqué pour sa nouvelle collègue. (Anh ấy đã phải lòng đồng nghiệp mới.)
"craquer nerveusement": Suy sụp về mặt thần kinh, không chịu đựng được áp lực nữa.
- Sous la pression, il a fini par craquer nerveusement. (Dưới áp lực, cuối cùng anh ta đã suy sụp thần kinh.)
"se faire craquer les doigts/le dos": Bẻ khớp ngón tay/lưng cho kêu rắc rắc.
- Il aime se faire craquer les doigts. (Anh ấy thích bẻ khớp ngón tay cho kêu.)
Biến thể và từ gần giống
Craquant, e (tính từ): (thân mật) Rất dễ thương, đáng yêu (người); giòn tan, kêu rắc (đồ ăn).
- Un bébé craquant. (Một em bé rất đáng yêu.)
- Des biscuits craquants. (Những chiếc bánh quy giòn tan.)
Craquement (danh từ): Tiếng kêu rắc, tiếng nứt.
- Un craquement dans la forêt. (Một tiếng cành cây gãy trong rừng.)
Cracking (danh từ, kỹ thuật): Quy trình luyện tinh, cracking.
Từ đồng nghĩa
- Nứt/Vỡ: se fendre, se fissurer, se rompre.
- Kêu rắc: grincer, crépiter (tùy ngữ cảnh).
- Suy sụp (tinh thần): s'effondrer, céder, lâcher.
- Phung phí: dilapider, gaspiller, dépenser follement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Craquer sous (quelque chose): Suy sụp, không chịu nổi dưới áp lực của cái gì.
- Craquer sous le poids des responsabilités. (Suy sụp dưới gánh nặng trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- "Craquer dans les mains à quelqu'un": Không giữ lời hứa với ai, phản bội ai.
- Il a craqué dans les mains de son associé. (Anh ta đã phản bội đối tác của mình.)
nội động từ
- kêu rắc, gãy răng rắc
- rách ra, vỡ ra, toác ra
- Les coutures ont craquéđường may đã toác ra
- lung lay, thất bại, suy sụp
- Projet qui craquedự kiến thất bại
- Un régime qui craquemột chế độ suy sụp
- craquer dans les mains à quelqu'unkhông giữ lời hứa với ai; phản bội ai
ngoại động từ
- làm rách, làm vỡ
- Craquer un pantalonlàm rách quần
- (thân mật) phung phí
- Craquer un héritagephung phí gia tài
- quẹt
- Craquer une allumettequẹt diêm
- (kỹ thuật) luyện tinh bằng phương pháp crackin