crafty
/'krɑ:fti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lắm mánh khoé, láu cá: Dùng để miêu tả một người khéo léo trong việc sử dụng những thủ đoạn, mưu mẹo thông minh, thường là để đạt được điều gì đó cho bản thân.
- Xảo quyệt, xảo trá: Nhấn mạnh khía cạnh gian dối, không trung thực, dùng trí thông minh để lừa gạt hoặc thao túng người khác.
Ví dụ sử dụng
- The crafty salesman convinced me to buy the more expensive model. (Người bán hàng láu cá đã thuyết phục tôi mua mẫu đắt tiền hơn.)
- She is too crafty to fall for such an obvious trick. (Cô ấy quá xảo quyệt để mắc vào một cái bẫy hiển nhiên như vậy.)
- The fox is often portrayed as a crafty animal in fables. (Con cáo thường được miêu tả là một loài vật mánh khoé trong các câu chuyện ngụ ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crafty as a fox": Xảo quyệt như cáo (thành ngữ so sánh).
- Be careful when negotiating with him; he's as crafty as a fox. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn xảo quyệt như cáo vậy.)
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí để miêu tả một kế hoạch, âm mưu phức tạp và tinh vi.
- The detective uncovered the thief's crafty scheme. (Viên thám tử đã phát hiện ra âm mưu xảo trá của tên trộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Craft (danh từ): nghề thủ công, sự khéo léo. (Lưu ý: "craft" với nghĩa tích cực này là gốc của "crafty", nhưng "crafty" thường mang nghĩa tiêu cực).
- Craftiness (danh từ): sự láu cá, sự xảo quyệt.
- He achieved his goal through sheer craftiness. (Hắn đạt được mục tiêu hoàn toàn nhờ sự xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cunning: gian xảo, láu lỉnh (nhấn mạnh trí thông minh dùng để lừa dối).
- Sly: ranh mãnh, tinh quái (thường ám chỉ sự giả tạo, lén lút).
- Wily: quỷ quyệt, nhiều mưu mẹo.
- Devious: quanh co, không ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
- Honest: trung thực.
- Guileless: ngay thẳng, không gian trá.
- Naive: ngây thơ, cả tin.
Thành ngữ liên quan
- Crafty beggar (cách gọi thân mật/khinh miệt): Chỉ một người rất láu cá, ranh mãnh.
- That crafty beggar managed to get the last ticket. (Tên ranh mãnh đó đã xoay xở để lấy được vé cuối cùng.)
tính từ
- lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá