crafty

/'krɑ:fti/
tính từ
  1. lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "crafty"

Từ có nhắc đến "crafty"

crafty
A crafty fox quietly sneaks toward a chicken coop at dusk.