crampon
/'kræmpən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Móc sắt: Một dụng cụ bằng kim loại có mũi nhọn, thường được dùng để bám vào bề mặt cứng như băng hoặc đá.
- Đinh giày: Một bộ phận bằng kim loại có gai, gắn vào đế giày để tăng độ bám khi đi trên băng tuyết hoặc địa hình trơn trượt.
- (Thực vật học) Rễ móc: Loại rễ phụ của một số loài cây leo, có hình dạng như móc để bám vào giá thể.
- (Thân mật, nghĩa bóng) Người bám riết: Chỉ một người luôn đi theo, bám chặt lấy người khác một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les alpinistes fixent des crampons à leurs chaussures pour gravir le glacier. (Các nhà leo núi gắn đinh giày vào giày để trèo lên sông băng.)
- Cette plante grimpante s'accroche au mur avec ses crampons. (Cây leo này bám vào tường bằng những rễ móc của nó.)
- Arrête de me suivre partout, quel crampon ! (Đừng có đi theo tôi khắp nơi nữa, đồ bám riết!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être cramponné à quelque chose/quelqu'un" (động từ phản thân): Bám chặt, níu chặt lấy ai đó hoặc thứ gì đó, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- L'enfant se cramponne à la main de sa mère dans la foule. (Đứa trẻ níu chặt tay mẹ nó trong đám đông.)
- Il se cramponne à l'espoir de la revoir. (Anh ấy bám víu vào hy vọng được gặp lại cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cramponner (động từ): Gắn đinh giày; (nghĩa bóng) bám chặt, níu chặt.
- Cramponnage (danh từ giống đực): Hành động gắn đinh giày; sự bám chặt.
- Cramponné, e (tính từ): Được trang bị đinh giày; (nghĩa bóng) bám chặt, dai dẳng.
Từ đồng nghĩa
- Griffe (danh từ giống cái): Móng vuốt (nghĩa đen); (nghĩa bóng) sự kiểm soát.
- Piton (danh từ giống đực): Chốt sắt, móc sắt (dùng trong leo núi).
- Collant, e (tính từ/danh từ): (Người) bám dai, dính như sam (trong nghĩa bóng thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cramponner à/au/sur: Bám chặt vào.
- Il faut se cramponner à la rampe, l'escalier est glissant. (Phải bám chặt vào tay vịn, cầu thang trơn lắm.)
Thành ngữ liên quan
- Tenir comme un crampon: Bám dai như đỉa, rất khó để thoát ra.
- Une fois qu'il a une idée en tête, il y tient comme un crampon. (Một khi anh ta đã có ý định trong đầu, anh ta bám vào nó dai như đỉa.)
danh từ giống đực
- móc sắt
- đinh giày
- (thực vật học) rễ móc
- (thân mật) người bám riết