cramponner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Móc vào, bám chặt vào: Hành động dùng móc, vuốt hoặc một vật có móc để bám chặt vào một bề mặt hoặc vật thể khác.
- (Thân mật) Bám riết, níu chặt lấy: Cách nói thân mật, chỉ việc giữ chặt ai đó hoặc thứ gì đó một cách dai dẳng, không buông ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les alpinistes doivent cramponner la glace pour avancer. (Các nhà leo núi phải móc vào băng để tiến lên.)
- L'enfant cramponne la main de sa mère dans la foule. (Đứa trẻ níu chặt tay mẹ nó trong đám đông.)
- Arrête de me cramponner comme ça, je reviens tout de suite ! (Đừng có bám riết tôi như thế, tôi sẽ quay lại ngay!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se cramponner à quelque chose/quelqu'un" (Động từ phản thân): Bám chặt lấy, níu lấy cái gì/ai đó.
- Il s'est cramponné à la rampe pour ne pas tomber. (Anh ấy đã bám chặt lấy lan can để không bị ngã.)
- Elle se cramponne à l'espoir de le revoir. (Cô ấy níu giữ hy vọng được gặp lại anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Crampon (danh từ): Cái móc, đinh ba (để leo núi), giày đinh.
- Des crampons de football. (Giày đá bóng có đinh.)
- Cramponnement (danh từ): Hành động móc vào, bám chặt.
Từ đồng nghĩa
- Agripper: Nắm chặt, túm lấy.
- Accrocher: Móc vào, vướng vào.
- S'accrocher à: Bám vào, níu lấy (nghĩa tương tự "se cramponner à").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se cramponner à" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Être cramponné à son argent: Bám riết lấy tiền của mình, keo kiệt.
- Il ne veut rien dépenser, il est vraiment cramponné à son argent. (Ông ta không muốn tiêu gì cả, thực sự là bám riết lấy đồng tiền.)
ngoại động từ
- móc vào
- (thân mật) bám riết
- Cramponner quelqu'unbám riết ai