creaking
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu cót két, tiếng kẽo kẹt: "creaking" chỉ âm thanh chói tai, thường phát ra khi một vật bằng gỗ hoặc kim loại cũ bị cọ xát, uốn cong hoặc chịu áp lực.
- Sự kêu cót két: Hành động hoặc quá trình tạo ra tiếng động như vậy.
Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "creak"):
- Kêu cót két, kêu kẽo kẹt: Dùng để mô tả một vật hoặc một tình huống phát ra tiếng động khó chịu, the thé.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The creaking of the floorboards gave him away. (Tiếng kêu cót két của ván sàn đã tố cáo anh ta.)
- I heard a loud creaking from the old door. (Tôi nghe thấy một tiếng kẽo kẹt lớn từ cánh cửa cũ.)
Tính từ:
- The creaking stairs warned us of someone coming. (Cầu thang kêu cót két cảnh báo chúng tôi có ai đó đang đến.)
- A creaking sound came from the rusty gate. (Một âm thanh kẽo kẹt phát ra từ cánh cổng gỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"creaking with age": kêu cót két vì già cỗi.
- The old house was creaking with age. (Ngôi nhà cũ kêu cót két vì già cỗi.)
"creaking under pressure": kêu răng rắc dưới áp lực (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The system is creaking under the pressure of high demand. (Hệ thống đang kêu răng rắc dưới áp lực của nhu cầu cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Creak (động từ): kêu cót két.
- The door creaks when you open it. (Cánh cửa kêu cót két khi bạn mở nó.)
- Creaky (tính từ): dễ kêu cót két, ọp ẹp.
- The creaky old chair needs repair. (Chiếc ghế ọp ẹp cũ cần sửa chữa.)
- Creakiness (danh từ): tính chất kêu cót két.
Từ đồng nghĩa
- Squeaking: kêu chít chít, kêu rít (thường dùng cho cao su hoặc kim loại).
- Groaning: kêu rên rỉ (âm thanh trầm hơn, thường từ gỗ hoặc máy móc).
- Screeching: kêu the thé (âm thanh chói tai hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Creak along: tiến triển chậm chạp và khó khăn.
- The old car creaked along the bumpy road. (Chiếc xe cũ lăn bánh chậm chạp trên con đường gồ ghề.)
- Creak open: mở ra kêu cót két.
- The rusty gate creaked open slowly. (Cánh cổng gỉ sét mở ra từ từ kêu cót két.)
Thành ngữ liên quan
- Creaking gate: cổng kêu cót két (ám chỉ một người hoặc vật cần được chú ý sửa chữa).
- The creaking gate hangs longest. (Cổng kêu cót két treo lâu nhất - tục ngữ: người yếu ớt thường sống lâu.)
- Not a creak: không một tiếng động (ám chỉ sự im lặng hoàn toàn).
- The house was silent, not a creak to be heard. (Ngôi nhà im lặng, không một tiếng động nào được nghe thấy.)